Çorum FK vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 2-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 2, hòa 3, Bodrum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
- Sân vận động
- Çorum Şehir Stadyumu, Corum
- Phong độ
- WDLLW Çorum FK
- DDDDL Bodrum FK
- 11' T. Verheydt11m 1-0
- 16' Ferhat Yazgan
- 39' Ondřej Čelůstka
- 40' 1-1 M. Mohammed · B. Çoban
- 45'+5 Ahmet Aslan
- HT1-1
- 46' ▲ C. Şen ▼ F. Apaydın
- 59' ▲ E. Aydın ▼ O. Sol
- 59' ▲ Pedro Brazão ▼ A. Aslan
- 69' ▲ A. Sağat ▼ T. Verheydt
- 69' ▲ A. Akkaynak ▼ H. Barış
- 75' ▲ H. Osman ▼ G. Bayrakdar
- 81' M. Nalepa11m 2-1
- 84' ▲ C. Dumanlı ▼ B. Çoban
- 84' ▲ M. Erdilman ▼ K. Özer
- 88' ▲ M. Ologo ▼ M. Nalepa
- 88' ▲ S. Kaya ▼ Geraldo
- 90'+3 Atakan Akkaynak
- FT2-1
Đội hình
- 27H. Akınay 6.6
- 2K. Kalafat 6.3
- 3L. Landre 6.9
- 5Z. Touré 7.0
- 39E. Kaş 6.6
- 6F. Yazgan 7.3
- 29Geraldo ▼ 88' 7.2
- 20H. Barış ▼ 69' 6.9
- 14M. Nalepa ⚽ ▼ 88' 7.3
- 48O. Sol ▼ 59' 6.3
- 9T. Verheydt ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 10
- 17E. Aydın ▲ 59' 6.9
- 79A. Sağat ▲ 69' 6.3
- 8A. Akkaynak ▲ 69' 6.2
- 4M. Ologo ▲ 88' 6.7
- 11S. Kaya ▲ 88' 6.2
- 10G. Karadeniz
- 7A. Özek
- 73S. Luş
- 87A. Türkan
- 30A. Doğan
- 1Diogo Sousa 7.0
- 23Ü. Ergün 6.9
- 3O. Čelůstka 6.9
- 34A. Aytemur 6.7
- 44F. Apaydın ▼ 46' 6.0
- 26M. Mohammed ⚽ 7.3
- 94B. Çoban ⇢ ▼ 84' 7.0
- 21A. Aslan ▼ 59' 6.7
- 8S. Yalçın 6.7
- 10K. Özer ▼ 84' 6.6
- 41G. Bayrakdar ▼ 75' 6.3
Dự bị 10
- 77C. Şen ▲ 46' 6.7
- 20Pedro Brazão ▲ 59' 6.9
- 19H. Osman ▲ 75' 6.5
- 48C. Dumanlı ▲ 84' 6.3
- 30M. Erdilman ▲ 84' 6.9
- 31E. Akar
- 9E. Bilsel
- 32B. Tosun
- 14T. Akpınar
- 11O. Imeri
Thống kê
02⚑3
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm13
3Trúng đích3
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc5
2Việt vị3
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
346Chuyền bóng243
271Chuyền chính xác168
78%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
60Ghi được51
43Thủng lưới26
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai27