Çorum FK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bodrum FK

Çorum FK vs Bodrum FK

Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 1-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 3, hòa 4, Bodrum FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Promotion Play-offs - 2nd Round
Sân vận động
Corum Stadyumu, Corum
Phong độ
WDLLW Çorum FK
DDDDL Bodrum FK
  1. 16' F. Apaydın S. Özdamar
  2. HT0-0
  3. 47' Ahmet İlhan Özek
  4. 47' 0-1 S. Yalçın · G. Bayrakdar
  5. 51' Erkan Kaş
  6. 57' Uzeyir Ergun
  7. 58' A. Akkaynak 1-1
  8. 64' Ahmet İlhan Özek
  9. 64' Ahmet İlhan Özek
  10. 72' H. Barış Geraldo
  11. 72' E. Aydın A. Akkaynak
  12. 72' H. Osman K. Özer
  13. 72' C. Dumanlı M. Mohammed
  14. 79' Samet Yalçın
  15. 85' Pedro Brazão B. Çoban
  16. 85' T. Akpınar G. Bayrakdar
  17. 87' Hakan Barış
  18. 88' A. Sağat T. Verheydt
  19. 88' M. Ologo K. Kalafat
  20. 89' Michael Ologo
  21. 90'+5 Michał Nalepa
  22. FT1-1

Đội hình

Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Özbalta
  1. 27H. Akınay 7.5
  2. 2K. Kalafat ▼ 88' 6.3
  3. 3L. Landre 6.6
  4. 5Z. Touré 6.2
  5. 39E. Kaş 6.9
  6. 6F. Yazgan 7.2
  7. 29Geraldo ▼ 72' 6.6
  8. 8A. Akkaynak ▼ 72' 7.0
  9. 14M. Nalepa 6.6
  10. 7A. Özek 6.0
  11. 9T. Verheydt ▼ 88' 6.3

Dự bị 10

  1. 20H. Barış ▲ 72' 6.3
  2. 17E. Aydın ▲ 72' 6.3
  3. 79A. Sağat ▲ 88' 6.7
  4. 4M. Ologo ▲ 88' 6.3
  5. 10G. Karadeniz
  6. 87A. Türkan
  7. 30A. Doğan
  8. 73S. Luş
  9. 11S. Kaya
  10. 66M. Guluk
Bodrum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 1Diogo Sousa 6.5
  2. 23Ü. Ergün 6.9
  3. 6S. Özdamar ▼ 16' 6.3
  4. 34A. Aytemur 6.9
  5. 77C. Şen 6.6
  6. 21A. Aslan 6.6
  7. 94B. Çoban ▼ 85' 6.6
  8. 26M. Mohammed ▼ 72' 6.3
  9. 8S. Yalçın 7.2
  10. 10K. Özer ▼ 72' 7.0
  11. 41G. Bayrakdar ▼ 85' 7.3

Dự bị 10

  1. 44F. Apaydın ▲ 16' 6.9
  2. 19H. Osman ▲ 72' 6.7
  3. 48C. Dumanlı ▲ 72' 6.2
  4. 20Pedro Brazão ▲ 85' 7.0
  5. 14T. Akpınar ▲ 85' 6.7
  6. 4E. Değişmez
  7. 30M. Erdilman
  8. 9E. Bilsel
  9. 32B. Tosun
  10. 5A. İyican

Thống kê

161
420
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm11
3Trúng đích6
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
1Phạt góc4
4Việt vị1
15Phạm lỗi15
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
367Chuyền bóng257
292Chuyền chính xác177
80%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
60Ghi được51
43Thủng lưới26
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu