Bodrum FK vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 4-0 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 3, hòa 4, Çorum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Phong độ
- DDDDL Bodrum FK
- WDLLW Çorum FK
- 17' A. Aslan · Z. Dimitrov 1-0
- 22' Kerem Kalafat
- 22' Kerem Kalafat
- 26' Fredy 2-0
- 32' Ferhat Yazgan
- 38' Furkan Apaydın
- 45'+3 Taulant Seferi
- 45'+3 Caner Osmanpaşa
- HT2-0
- 46' ▲ B. Samudio ▼ O. Caglayan
- 61' Braian Samudio
- 66' ▲ G. Bayrakdar ▼ P. Brazao
- 69' ▲ S. Akyildiz ▼ O. Gurbulak
- 75' G. Bayrakdar · Fredy 3-0
- 76' ▲ C. Sertel ▼ E. Kas
- 76' ▲ A. Akkaynak ▼ Pedrinho
- 80' ▲ E. Bilsel ▼ Y. Sertkaya
- 80' ▲ A. Habesoglu ▼ Z. Dimitrov
- 87' T. Seferi · Fredy 4-0
- 90' ▲ M. Erdilman ▼ Fredy
- 90' ▲ O. Imeri ▼ T. Seferi
- FT4-0
Đội hình
- 1D. F. Nogueira Sousa 7.7
- 27M. Yilmaz 7.2
- 15A. Ajeti 7.3
- 35F. Apaydin 6.9
- 77C. Sen 7.2
- 20Y. Sertkaya ▼ 80' 6.9
- 21A. Aslan ⚽ 7.3
- 10P. Brazao ▼ 66' 6.7
- 16Fredy ⚽ ⇢2 ▼ 90' 9.7
- 7Z. Dimitrov ⇢ ▼ 80' 7.2
- 99T. Seferi ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 8M. Erdilman ▲ 90'
- 11O. Imeri ▲ 90'
- 31J. Okita
- 37E. Arkutcu
- 41G. Bayrakdar ⚽ ▲ 66' 7.3
- 68I. Tarim
- 70E. Bilsel ▲ 80' 6.7
- 90A. Habesoglu ▲ 80' 6.6
- 91E. Ogruce
- 13I. Sehic 5.7
- 22K. Kalafat 3.2
- 88C. Osmanpasa 6.2
- 3J. Attamah 6.0
- 39E. Kas ▼ 76' 6.3
- 6F. Yazgan 6.3
- 33O. Caglayan ▼ 46' 6.2
- 14Pedrinho ▼ 76' 7.0
- 20O. Gurbulak ▼ 69' 6.2
- 10Y. Erdogan 6.0
- 90E. Eze 6.7
Dự bị 7
- 1A. Kivanc
- 44T. I. Rencber
- 19C. Sertel ▲ 76' 6.5
- 51Y. Guzel
- 8A. Akkaynak ▲ 76' 6.6
- 11S. Akyildiz ▲ 69' 6.9
- 18B. Samudio ▲ 46' 6.9
Thống kê
02⚑6
⚑931
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm12
5Trúng đích4
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc9
3Việt vị5
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
408Chuyền bóng336
353Chuyền chính xác271
87%Chính xác chuyền81%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
85Ghi được70
48Thủng lưới45
1.77Bàn thắng mỗi trận1.59
20Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai38