Çorum FK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Keçiörengücü

Çorum FK vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 1-0 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 7, hòa 1, Keçiörengücü thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Quarter-finals
Phong độ
WDLLW Çorum FK
WDDWW Keçiörengücü
  1. 17' Pedrinho
  2. 20' Fredy11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Thiam B. Samudio
  5. 51' E. Rroca O. Roshi
  6. 60' S. Lus A. Dere
  7. 64' F. Yazgan A. Ildiz
  8. 64' B. Coban S. Gurler
  9. 68' Burak Çoban
  10. 69' Mame Thiam
  11. 83' E. Yilmaz H. Ayan
  12. 83' A. Akman I. Karaogul
  13. 85' Ibrahim Šehić
  14. 90'+2 J. Attamah Pedrinho
  15. 90'+5 K. Kalafat Y. Erdogan
  16. FT1-0

Đội hình

Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Cagdas Cavus
  1. 13I. Sehic 7.9
  2. 23U. Ergun 6.9
  3. 5S. Osmanoglu 8.0
  4. 15A. Sengul 6.9
  5. 39E. Kas 7.0
  6. 14Pedrinho ▼ 90' 7.3
  7. 7S. Gurler ▼ 64' 7.2
  8. 66A. Ildiz ▼ 64' 6.2
  9. 16Fredy 6.9
  10. 10Y. Erdogan ▼ 90' 6.7
  11. 18B. Samudio ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 27H. Akinay
  2. 9D. Aleksic
  3. 17M. Thiam ▲ 46' 6.9
  4. 3J. Attamah ▲ 90'
  5. 20O. Gurbulak
  6. 6F. Yazgan ▲ 64' 7.3
  7. 77B. Coban ▲ 64' 6.3
  8. 22K. Kalafat ▲ 90'
  9. 19C. Sertel
  10. 21I. Zubairu
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Agcay
  1. 18E. Satilmis 7.3
  2. 10H. Bulut 6.0
  3. 15Wellington Nascimento 6.3
  4. 4A. Celik 7.2
  5. 11A. Dere ▼ 60' 6.7
  6. 36I. Karaogul ▼ 83' 7.0
  7. 14I. Akdag 7.5
  8. 7O. Roshi ▼ 51' 6.7
  9. 22H. Ayan ▼ 83' 6.2
  10. 21F. Ezeh 6.5
  11. 78J. Fernandes 6.3

Dự bị 10

  1. 1M. Erdogan
  2. 8E. Rroca ▲ 51' 6.3
  3. 73S. Lus ▲ 60' 7.2
  4. 5O. Caliskan
  5. 28E. Yilmaz ▲ 83' 6.9
  6. 23Mexer
  7. 17H. Bilgic
  8. 6E. Develi
  9. 9A. Akman ▲ 83' 6.5
  10. 70O. Diaby

Thống kê

022
800
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm11
2Trúng đích3
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
2Phạt góc8
5Việt vị3
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
303Chuyền bóng347
239Chuyền chính xác273
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
70Ghi được86
45Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận1.91
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu