Çorum FK vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 1-0 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 7, hòa 1, Keçiörengücü thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Phong độ
- WDLLW Çorum FK
- WDDWW Keçiörengücü
- 38' Sinan Osmanoğlu
- 38' Emre Satılmış
- HT0-0
- 61' ▲ F. Yazgan ▼ O. Gurbulak
- 61' ▲ B. Samudio ▼ S. Gurler
- 64' Francis Ezeh
- 67' Ferhat Yazgan
- 70' ▲ D. Aleksic ▼ A. Ildiz
- 70' ▲ B. Coban ▼ Y. Erdogan
- 72' İbrahim Akdağ
- 78' Mame Biram Diouf
- 79' Braian Samudio
- 81' ▲ S. Lus ▼ H. Bilgic
- 81' ▲ E. Develi ▼ I. Karaogul
- 87' M. Thiam11m 1-0
- 90'+2 ▲ A. Akkaynak ▼ Pedrinho
- 90'+3 ▲ H. Ayan ▼ I. Akdag
- 90'+3 ▲ O. Diaby ▼ O. Roshi
- FT1-0
Đội hình
- 13I. Sehic 7.9
- 23U. Ergun 7.5
- 5S. Osmanoglu 7.5
- 3J. Attamah 7.3
- 39E. Kas 7.6
- 14Pedrinho ▼ 90' 6.6
- 7S. Gurler ▼ 61' 7.2
- 20O. Gurbulak ▼ 61' 6.5
- 66A. Ildiz ▼ 70' 7.0
- 10Y. Erdogan ▼ 70' 6.3
- 17M. Thiam ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 1A. Kivanc
- 9D. Aleksic ▲ 70' 6.3
- 8A. Akkaynak ▲ 90'
- 6F. Yazgan ▲ 61' 7.2
- 18B. Samudio ▲ 61' 6.6
- 77B. Coban ▲ 70' 7.0
- 22K. Kalafat
- 19C. Sertel
- 21I. Zubairu
- 18E. Satilmis 6.9
- 17H. Bilgic ▼ 81' 7.7
- 5O. Caliskan 6.5
- 15Wellington Nascimento 6.9
- 11A. Dere 6.3
- 36I. Karaogul ▼ 81' 6.9
- 14I. Akdag ▼ 90' 6.9
- 7O. Roshi ▼ 90' 6.3
- 78J. Fernandes 7.3
- 21F. Ezeh 5.6
- 55M. Diouf 6.3
Dự bị 10
- 88A. Ozer
- 73S. Lus ▲ 81' 5.9
- 79A. Duman
- 23Mexer
- 4A. Celik
- 6E. Develi ▲ 81' 6.5
- 9A. Akman
- 22H. Ayan ▲ 90'
- 77T. Ozler
- 70O. Diaby ▲ 90'
Thống kê
02⚑4
⚑140
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
470Chuyền bóng261
406Chuyền chính xác194
86%Chính xác chuyền74%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
70Ghi được86
45Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận1.91
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai35