Keçiörengücü vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-2 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 1, hòa 1, Çorum FK thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Phong độ
- WDDWW Keçiörengücü
- WDLLW Çorum FK
- 43' 0-1 F. Yazgan · Y. Erdogan
- 45' F. Ezeh · E. Rroca 1-1
- HT1-1
- 48' Braian Samudio
- 54' Erkam Develi
- 59' ▲ O. Roshi ▼ J. Fernandes
- 65' 1-2 O. Gurbulak · Pedrinho
- 71' ▲ H. Bilgic ▼ A. Dere
- 71' ▲ I. Karaogul ▼ E. Develi
- 71' ▲ A. Akkaynak ▼ B. Samudio
- 71' ▲ Geraldo ▼ Pedrinho
- 77' Berkan Mahmut Keskin
- 84' ▲ C. Osmanpasa ▼ O. Gurbulak
- 84' ▲ K. Kalafat ▼ U. Ergun
- 85' ▲ C. Sertel ▼ E. Kas
- 87' ▲ H. Ayan ▼ E. Rroca
- 88' ▲ H. Osman ▼ B. Keskin
- 90'+1 İbrahim Akdağ
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Erdogan 7.2
- 60B. Keskin ▼ 88' 6.2
- 23Mexer 6.7
- 5O. Caliskan 6.3
- 11A. Dere ▼ 71' 6.2
- 6E. Develi ▼ 71' 6.5
- 14I. Akdag 7.0
- 78J. Fernandes ▼ 59' 6.2
- 8E. Rroca ⇢ ▼ 87' 7.3
- 21F. Ezeh ⚽ 7.3
- 55M. Diouf 6.6
Dự bị 10
- 88A. Ozer
- 17H. Bilgic ▲ 71' 7.2
- 15Wellington Nascimento
- 4A. Celik
- 36I. Karaogul ▲ 71' 6.9
- 79A. Duman
- 7O. Roshi ▲ 59' 6.6
- 22H. Ayan ▲ 87' 6.3
- 19H. Osman ▲ 88' 6.5
- 9A. Akman
- 1A. Kivanc 7.0
- 23U. Ergun ▼ 84' 6.7
- 3J. Attamah 7.3
- 15A. Sengul 6.9
- 39E. Kas ▼ 85' 6.3
- 6F. Yazgan ⚽ 7.6
- 18B. Samudio ▼ 71' 6.3
- 20O. Gurbulak ⚽ ▼ 84' 7.7
- 14Pedrinho ⇢ ▼ 71' 6.9
- 10Y. Erdogan ⇢ 6.3
- 90E. Eze 6.0
Dự bị 10
- 24E. Bilen
- 88C. Osmanpasa ▲ 84' 6.6
- 78K. Seven
- 22K. Kalafat ▲ 84' 6.9
- 19C. Sertel ▲ 85' 6.7
- 8A. Akkaynak ▲ 71' 6.3
- 29Geraldo ▲ 71' 6.3
- 42K. Fakili
- 11S. Akyildiz
- 48O. Sol
Thống kê
03⚑0
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm8
6Trúng đích6
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
0Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
4Cứu thua5
287Chuyền bóng383
218Chuyền chính xác315
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
86Ghi được70
59Thủng lưới45
1.91Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai38