Keçiörengücü
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Çorum FK

Keçiörengücü vs Çorum FK

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-2 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 1, hòa 1, Çorum FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
WDLLW Çorum FK
  1. 17' 0-1 T. Verheydt · O. Sol
  2. 23' G. Ariyibi · M. Cinan 1-1
  3. 35' M. Kula A. Kesim
  4. 42' 1-2 T. Verheydt · E. Kaş
  5. HT1-2
  6. 46' M. Camara S. Ilgaz
  7. 62' Hakan Barış
  8. 64' A. Akkaynak H. Barış
  9. 67' Metin Uçar
  10. 67' M. İnan M. Dembélé
  11. 67' Ş. Çetin M. Okyar
  12. 68' Aliou Badara Traore
  13. 73' Thomas Verheydt
  14. 76' Gboly Ariyibi
  15. 77' E. Aydın Geraldo
  16. 77' A. Özek O. Sol
  17. 80' G. Bitin G. Ariyibi
  18. 85' Ahmet İlhan Özek
  19. 87' G. Karadeniz T. Verheydt
  20. 87' A. Sağat M. Nalepa
  21. 90'+1 Hasan Huseyin Akinay
  22. FT1-2

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Tam
  1. 71M. Uçar 6.2
  2. 92U. Akdemir 6.6
  3. 94A. Kesim ▼ 35' 6.5
  4. 15A. Şengül 7.0
  5. 3M. Cinan 6.7
  6. 21M. Okyar ▼ 67' 6.6
  7. 20S. Ilgaz ▼ 46' 6.3
  8. 95A. Traoré 6.7
  9. 11J. Bardhi 6.6
  10. 7G. Ariyibi ▼ 80' 6.7
  11. 10M. Dembélé ▼ 67' 6.2

Dự bị 10

  1. 4M. Kula ▲ 35' 6.7
  2. 14M. Camara ▲ 46' 6.3
  3. 9M. İnan ▲ 67' 6.7
  4. 8Ş. Çetin ▲ 67' 6.5
  5. 12G. Bitin ▲ 80' 6.2
  6. 6E. Develi
  7. 1E. Kılıçarslan
  8. 30E. Eyibil
  9. 36O. Nahırcı
  10. 50A. Yazar
Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Özbalta
  1. 27H. Akınay 6.7
  2. 2K. Kalafat 6.9
  3. 3L. Landre 7.5
  4. 5Z. Touré 7.0
  5. 39E. Kaş 7.5
  6. 6F. Yazgan 7.2
  7. 29Geraldo ▼ 77' 6.6
  8. 20H. Barış ▼ 64' 6.3
  9. 14M. Nalepa ▼ 87' 6.9
  10. 48O. Sol ▼ 77' 6.9
  11. 9T. Verheydt ⚽2 ▼ 87' 8.6

Dự bị 10

  1. 8A. Akkaynak ▲ 64' 6.7
  2. 17E. Aydın ▲ 77' 6.3
  3. 7A. Özek ▲ 77' 7.2
  4. 10G. Karadeniz ▲ 87' 6.6
  5. 79A. Sağat ▲ 87' 6.7
  6. 87A. Türkan
  7. 30A. Doğan
  8. 11S. Kaya
  9. 4M. Ologo
  10. 73S. Luş

Thống kê

035
440
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm12
2Trúng đích3
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua0
362Chuyền bóng441
292Chuyền chính xác374
81%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
42Ghi được60
49Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu