Çorum FK vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 2-3 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 7, hòa 1, Keçiörengücü thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Corum Stadyumu, Corum
- Phong độ
- WDLLW Çorum FK
- WDDWW Keçiörengücü
- -5' Sinan Kurumuş
- 28' O. Sol11m 1-0
- 37' Atakan Cangöz
- 40' A. Sağat · O. Sol 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Ö. Özdemir ▼ B. Yıldırım
- 46' ▲ M. Camara ▼ K. Mayi
- 46' ▲ M. Aktaş ▼ Ş. Çetin
- 55' 2-1 M. Camara · M. Aktaş
- 56' ▲ M. Nalepa ▼ A. Cangöz
- 57' 2-2 M. Camara · G. Ariyibi
- 66' ▲ S. Kaya ▼ Geraldo
- 67' ▲ Murat Yıldırım ▼ G. Karadeniz
- 71' ▲ U. Mara ▼ M. Dembélé
- 73' Erkan Kaş
- 78' Arda Hilmi Sengul
- 81' 2-3 J. Bardhi11m
- 82' ▲ A. Özek ▼ O. Sol
- 82' ▲ A. Akkaynak ▼ F. Yazgan
- 84' Özer Özdemir
- 84' ▲ H. Sarman ▼ G. Ariyibi
- 90'+5 Muharrem Cinan
- FT2-3
Đội hình
- 27H. Akınay 6.5
- 2K. Kalafat 6.2
- 4M. Ologo 6.3
- 5Z. Touré 6.7
- 39E. Kaş 7.2
- 92A. Cangöz ▼ 56' 6.7
- 6F. Yazgan ▼ 82' 7.5
- 29Geraldo ▼ 66' 6.2
- 10G. Karadeniz ▼ 67' 7.9
- 48O. Sol ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.7
- 79A. Sağat ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 14M. Nalepa ▲ 56' 6.9
- 11S. Kaya ▲ 66' 6.9
- 19Murat Yıldırım ▲ 67' 6.3
- 7A. Özek ▲ 82' 7.0
- 8A. Akkaynak ▲ 82' 6.6
- 87A. Türkan
- 30A. Doğan
- 17E. Aydın
- 99S. Kurumuş
- 73S. Luş
- 71M. Uçar 8.3
- 35B. Yıldırım ▼ 46' 6.5
- 36O. Nahırcı 6.5
- 15A. Şengül 7.0
- 3M. Cinan 6.6
- 6E. Develi 6.3
- 8Ş. Çetin ▼ 46' 6.3
- 69K. Mayi ▼ 46' 6.7
- 11J. Bardhi ⚽ 7.2
- 7G. Ariyibi ⇢ ▼ 84' 7.0
- 10M. Dembélé ▼ 71' 6.6
Dự bị 10
- 26Ö. Özdemir ▲ 46' 6.9
- 14M. Camara ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 23M. Aktaş ▲ 46' 7.2
- 19U. Mara ▲ 71' 6.7
- 41H. Sarman ▲ 84' 6.3
- 22H. Ayan
- 99K. Kılınç
- 33C. Innocent
- 89E. Reşmen
- 25B. Ataç
Thống kê
03⚑11
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm13
9Trúng đích4
9Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
11Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua7
451Chuyền bóng344
375Chuyền chính xác269
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
60Ghi được42
43Thủng lưới49
1.54Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai22