Keçiörengücü
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Çorum FK

Keçiörengücü vs Çorum FK

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 2-3 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 1, hòa 1, Çorum FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
WDLLW Çorum FK
  1. 11' M. Camara 1-0
  2. 26' 1-1 S. Kaya · Geraldo
  3. 31' T. Verheydt K. Kasongo
  4. 36' E. Rroca 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' T. Ergül M. Boudjemaa
  7. 52' M. Dingil L. Landre
  8. 59' Suat Kaya
  9. 60' Aliou Badara Traore
  10. 63' G. Bitin M. Diouf
  11. 69' H. Ayan E. Rroca
  12. 69' K. Abazaj M. Camara
  13. 71' E. Karadağ S. Kaya
  14. 71' A. Ćatić A. Akkaynak
  15. 75' 2-2 E. Karadağ · F. Yazgan
  16. 81' M. Dembélé A. Dere
  17. 90'+6 Kristal Abazaj
  18. 90'+5 Tunahan Ergul
  19. 90'+1 2-3 Z. Touré · E. Karadağ
  20. FT2-3

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Parlatan
  1. 71M. Uçar 6.3
  2. 19U. Yıldız 6.2
  3. 44S. Caulker 6.6
  4. 15A. Şengül 6.7
  5. 11A. Dere ▼ 81' 6.9
  6. 6E. Develi 6.6
  7. 14M. Camara ▼ 69' 7.7
  8. 95A. Traoré 6.9
  9. 8E. Rroca ▼ 69' 7.9
  10. 73S. Luş 6.2
  11. 55M. Diouf ▼ 63' 6.9

Dự bị 10

  1. 12G. Bitin ▲ 63' 6.7
  2. 22H. Ayan ▲ 69' 6.3
  3. 7K. Abazaj ▲ 69' 6.3
  4. 10M. Dembélé ▲ 81' 6.5
  5. 36O. Nahırcı
  6. 18E. Satılmış
  7. 16O. Ayaydın
  8. 5O. Çalışkan
  9. 27Y. Basravi
  10. 20R. Taşbakır
Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Özbalta
  1. 27H. Akınay 6.6
  2. 22K. Kalafat 6.9
  3. 3L. Landre ▼ 52' 6.3
  4. 5Z. Touré 7.3
  5. 39E. Kaş 6.6
  6. 6F. Yazgan 7.3
  7. 10M. Boudjemaa ▼ 46' 6.5
  8. 11S. Kaya ▼ 71' 7.2
  9. 8A. Akkaynak ▼ 71' 7.0
  10. 29Geraldo 7.5
  11. 4K. Kasongo ▼ 31' 6.6

Dự bị 10

  1. 9T. Verheydt ▲ 31' 6.7
  2. 14T. Ergül ▲ 46' 6.3
  3. 18M. Dingil ▲ 52' 6.9
  4. 99E. Karadağ ▲ 71' 8.5
  5. 34A. Ćatić ▲ 71' 6.9
  6. 89A. Turan
  7. 19M. Yalçınkaya
  8. 33M. Güler
  9. 20D. Avounou
  10. 17A. Köse

Thống kê

024
420
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm12
5Trúng đích5
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị2
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
379Chuyền bóng440
318Chuyền chính xác376
84%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
65Ghi được59
59Thủng lưới61
1.63Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu