Çorum FK
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Keçiörengücü

Çorum FK vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 3-2 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 7, hòa 1, Keçiörengücü thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
Sân vận động
Corum Stadyumu, Corum
Phong độ
WDLLW Çorum FK
WDDWW Keçiörengücü
  1. 4' 0-1 M. Dembélé · F. Ezeh
  2. 6' A. Akkaynak · E. Kaş 1-1
  3. 20' 1-2 M. Dembélé · U. Yıldız
  4. 27' Arda Hilmi Sengul
  5. 39' Eduart Rroca
  6. HT1-2
  7. 46' A. Cangöz C. Diniyev
  8. 61' D. Avounou S. Kaya
  9. 61' B. Süleyman E. Karadağ
  10. 62' F. Yazgan · A. Cangöz 2-2
  11. 68' H. Ayaroğlu M. Camara
  12. 71' Marcos Silva O. Ayaydın
  13. 75' Kadir Seven
  14. 80' L. Landre A. Akman
  15. 84' K. Kalafat E. Kaş
  16. 90'+8 Steven Caulker
  17. 90'+6 B. Süleyman 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Şanlı
  1. 27H. Akınay 6.0
  2. 89A. Turan 6.3
  3. 5Z. Touré 6.9
  4. 25K. Seven 6.2
  5. 39E. Kaş ▼ 84' 7.3
  6. 6F. Yazgan 7.6
  7. 11S. Kaya ▼ 61' 6.5
  8. 8A. Akkaynak 7.3
  9. 19C. Diniyev ▼ 46' 6.3
  10. 99E. Karadağ ▼ 61' 6.7
  11. 18A. Akman ▼ 80' 6.9

Dự bị 10

  1. 92A. Cangöz ▲ 46' 6.9
  2. 20D. Avounou ▲ 61' 6.6
  3. 41B. Süleyman ▲ 61' 7.3
  4. 3L. Landre ▲ 80' 6.6
  5. 22K. Kalafat ▲ 84' 6.7
  6. 34A. Ćatić
  7. 23O. Sol
  8. 2E. Tunalı
  9. 14T. Ergül
  10. 1A. Kıvanç
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sözeri
  1. 71M. Uçar 6.9
  2. 19U. Yıldız 7.2
  3. 44S. Caulker 6.3
  4. 15A. Şengül 6.2
  5. 11A. Dere 6.2
  6. 95A. Traoré 7.0
  7. 16O. Ayaydın ▼ 71' 6.7
  8. 14M. Camara ▼ 68' 7.0
  9. 8E. Rroca 6.2
  10. 21F. Ezeh 7.2
  11. 10M. Dembélé ⚽2 8.2

Dự bị 7

  1. 20H. Ayaroğlu ▲ 68' 6.6
  2. 88Marcos Silva ▲ 71' 6.2
  3. 5O. Çalışkan
  4. 18E. Satılmış
  5. 1M. Erdoğan
  6. 73S. Luş
  7. 4M. Kula

Thống kê

103
230
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm13
7Trúng đích4
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
431Chuyền bóng356
367Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
59Ghi được65
61Thủng lưới59
1.37Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu