Manisa F.K.
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sakaryaspor

Manisa F.K. vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 5-0 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 4, hòa 3, Sakaryaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Sân vận động
Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
Phong độ
DDLLD Manisa F.K.
DLLWW Sakaryaspor
  1. 13' B. Adekanye 1-0
  2. 26' B. Adekanye · L. Diony 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Akboga A. Sen
  5. 46' U. Can Aslan U. Erdem
  6. 46' D. Tuzcu E. Dagli
  7. 47' Özgür Çoban
  8. 49' L. Diony11m 3-0
  9. 53' L. Diony · M. Kiprit 4-0
  10. 57' L. Diony · Y. E. Kose 5-0
  11. 59' A. Turan K. Sen
  12. 59' E. Yesilyurt Y. Tekerci
  13. 61' Poyraz Efe Yıldırım
  14. 63' Selim Kütük
  15. 66' B. Colak M. Kiprit
  16. 67' O. Kahraman B. Adekanye
  17. 72' Batuhan Çolak
  18. 72' M. Bingol A. Demir
  19. 78' Y. Sunar O. Coban
  20. 84' O. Yurtdas L. Diony
  21. FT5-0

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmet Pektas
  1. 22S. Bodur 7.6
  2. 70Y. E. Kose 7.3
  3. 8K. Sonmez 7.3
  4. 13A. Ibik 7.2
  5. 19U. Erdem ▼ 46' 6.9
  6. 65A. Sen ▼ 46' 7.2
  7. 24Y. Dursun 7.2
  8. 23M. Kiprit ▼ 66' 7.5
  9. 11B. Adekanye ⚽2 ▼ 67' 8.6
  10. 9L. Diony ⚽3 ▼ 84' 10.0
  11. 7A. Vargas 6.9

Dự bị 8

  1. 1V. Karakus
  2. 99M. Basar
  3. 17O. Kahraman ▲ 67' 6.7
  4. 45A. Karapo
  5. 21E. Akboga ▲ 46' 7.0
  6. 77U. Can Aslan ▲ 46' 7.2
  7. 29O. Yurtdas ▲ 84' 6.6
  8. 80B. Colak ▲ 66' 6.3
Sakaryaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mustafa Dalci
  1. 1A. Dadakdeniz 6.2
  2. 77E. Erdogan 5.6
  3. 28O. Coban ▼ 78' 5.7
  4. 43A. Kocaman 6.3
  5. 18E. Dagli ▼ 46'
  6. 99P. Yildirim 6.2
  7. 80S. Kutuk 7.3
  8. 16K. Sen ▼ 59' 6.3
  9. 17H. Karatas 6.2
  10. 30Y. Tekerci ▼ 59' 6.3
  11. 25A. Demir ▼ 72' 6.9

Dự bị 10

  1. 93Y. Tantan
  2. 23M. Bingol ▲ 72' 6.9
  3. 33M. Olcay
  4. 94D. Tuzcu ▲ 46' 5.9
  5. 26A. Acikgoz
  6. 72A. Turan ▲ 59' 7.0
  7. 32O. Akgun
  8. 36Y. Sunar ▲ 78' 6.7
  9. 20E. Yesilyurt ▲ 59' 6.7
  10. 35B. Ozsipahi

Thống kê

017
530
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm11
10Trúng đích5
3Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
412Chuyền bóng459
365Chuyền chính xác408
89%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
59Ghi được50
58Thủng lưới76
1.48Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu