Manisa F.K.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sakaryaspor

Manisa F.K. vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 2-2 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 4, hòa 3, Sakaryaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Sân vận động
Manisa 19 Mayıs Stadyumu, Manisa
Phong độ
WDDLL Manisa F.K.
LDLLW Sakaryaspor
  1. 15' Birkan Yilmaz
  2. 23' 0-1 C. Akpınar · M. Gradel
  3. HT0-1
  4. 46' Dani Ramírez K. Yurdakul
  5. 48' M. Fofana · B. Göçmen 1-1
  6. 50' Erdi Dikmen
  7. 61' M. Fofana · K. Wriedt 2-1
  8. 63' O. Gürdal Y. Talum
  9. 63' M. Pektemek A. Zagré
  10. 63' K. Demirtaş E. Demir
  11. 64' Salih Dursun
  12. 65' E. Altunkara M. Fofana
  13. 66' Dani Ramirez
  14. 73' Bede Amarachi Osuji
  15. 76' K. Kanak O. Gürbulak
  16. 76' K. Arık B. Osuji
  17. 85' M. Ertürk R. Aabid
  18. 87' Kerem Arık
  19. 87' Murat Cem Akpinar
  20. 89' Muhammed Alperen Uysal
  21. 89' E. Aksoy B. Uzun
  22. 90'+8 Oktay Gürdal
  23. 90'+7 Kahraman Demirtaş
  24. 90'+6 Kahraman Demirtaş
  25. 90'+1 2-2 M. Gradel11m
  26. FT2-2

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ç. Çavuş
  1. 1A. Uysal 6.3
  2. 2Y. Talum ▼ 63' 6.9
  3. 50B. Göçmen 7.3
  4. 29B. Yılmaz 6.5
  5. 19U. Erdem 6.6
  6. 25M. Cissokho 7.2
  7. 53K. Yurdakul ▼ 46' 7.2
  8. 8O. Gürbulak ▼ 76' 6.9
  9. 11B. Osuji ▼ 76' 6.9
  10. 20K. Wriedt 7.2
  11. 7M. Fofana ⚽2 ▼ 65' 8.6

Dự bị 10

  1. 10Dani Ramírez ▲ 46' 6.9
  2. 41O. Gürdal ▲ 63' 6.5
  3. 70E. Altunkara ▲ 65' 6.5
  4. 26K. Kanak ▲ 76' 6.2
  5. 5K. Arık ▲ 76' 6.5
  6. 6Y. Dursun
  7. 35E. Karataş
  8. 99A. Çolak
  9. 17O. Kahraman
  10. 13A. Ibik
Sakaryaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Kaya
  1. 29J. Szumski 7.3
  2. 19C. Karayel 6.3
  3. 54S. Dursun 6.7
  4. 3E. Dikmen 6.7
  5. 5B. Uzun ▼ 89' 6.3
  6. 14E. Demir ▼ 63' 6.0
  7. 8C. Akpınar 8.3
  8. 9Fernando Andrade 5.6
  9. 10R. Aabid ▼ 85' 6.2
  10. 7M. Gradel 8.3
  11. 27A. Zagré ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 11M. Pektemek ▲ 63' 6.6
  2. 4K. Demirtaş ▲ 63' 6.9
  3. 22M. Ertürk ▲ 85' 6.3
  4. 17E. Aksoy ▲ 89' 6.9
  5. 21M. Asıltekin
  6. 1İ. Çipe
  7. 30V. Eğri
  8. 23B. Yıldız
  9. 61T. Çakmak

Thống kê

064
631
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm9
7Trúng đích2
1Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị2
18Phạm lỗi14
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
392Chuyền bóng292
306Chuyền chính xác213
78%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
52Ghi được52
56Thủng lưới61
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu