Manisa F.K. vs Sakaryaspor
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 2-1 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 4, hòa 3, Sakaryaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
- Sân vận động
- Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
- Trọng tài
- R. Keleş
- Phong độ
- DDLLD Manisa F.K.
- DLLWW Sakaryaspor
- 45' Caglayan Menderes
- HT0-0
- 47' David Domgjoni
- 65' ▲ M. Uysal ▼ B. Kör
- 66' ▲ Y. Pehlivan ▼ S. Odabaşoğlu
- 66' ▲ K. Woolery ▼ O. Sol
- 73' ▲ E. Aydoğan ▼ B. Süleyman
- 74' M. Uysal 1-0
- 81' Demba Diallo
- 84' ▲ S. Ilgaz ▼ D. Diallo
- 84' ▲ E. Prib ▼ N. Çalışkan
- 86' Michał Nalepa
- 86' ▲ A. Kravets ▼ Ç. Menderes
- 88' S. Ilgaz · A. Büyük 2-0
- 90' Yasin Pehlivan
- 90'+4 ▲ A. Ba ▼ Ç. Giritlioğlu
- 90'+2 2-1 H. Yavuz
- FT2-1
Đội hình
- 29Ö. Kahveci 6.6
- 37T. Şahin 7.0
- 45A. Karapo 7.2
- 66D. Domgjoni 6.3
- 96Ç. Giritlioğlu ▼ 90' 6.9
- 5N. Çalışkan ▼ 84' 7.5
- 25Y. Stark 6.5
- 36B. Altıparmak 7.0
- 21D. Diallo ▼ 84' 7.0
- 99A. Büyük ⇢ 6.9
- 17B. Kör ▼ 65' 6.6
Dự bị 10
- 23M. Uysal ⚽ ▲ 65' 7.3
- 9S. Ilgaz ⚽ ▲ 84' 7.3
- 6E. Prib ▲ 84' 6.2
- 15A. Ba ▲ 90'
- 33F. Sarı
- 7M. Gakpa
- 13B. Tetik
- 77K. Yurdakul
- 50O. Gürdal
- 18E. Grezda
- 35C. Topaloğlu 7.7
- 12I. Donkor 6.7
- 3Ç. Menderes ▼ 86' 6.0
- 80Ü. Kurt 6.2
- 17H. Tut 6.3
- 14M. Nalepa 6.9
- 21O. Roshi 6.9
- 18H. Yavuz ⚽ 7.2
- 5S. Odabaşoğlu ▼ 66' 6.7
- 23O. Sol ▼ 66' 6.7
- 10B. Süleyman ▼ 73' 7.5
Dự bị 9
- 71Y. Pehlivan ▲ 66' 6.7
- 7K. Woolery ▲ 66' 6.7
- 6E. Aydoğan ▲ 73' 6.5
- 11A. Kravets ▲ 86' 6.3
- 75B. Kurubacak
- 19H. Öztürk
- 9P. Kanianga
- 33B. Pınar
- 1F. Köse
Thống kê
02⚑4
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm10
9Trúng đích5
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua7
459Chuyền bóng342
392Chuyền chính xác257
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
52Ghi được59
50Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai31