Sakaryaspor vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 1-2 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 3, hòa 3, Manisa F.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
- Sân vận động
- Yeni Sakarya Atatürk Stadyumu, Adapazarı
- Phong độ
- DLLWW Sakaryaspor
- DDLLD Manisa F.K.
- 29' 0-1 M. Kiprit · Dani Ramírez
- 33' Mamadou Cissokho
- HT0-1
- 46' ▲ O. Ožegović ▼ N. Simon
- 46' ▲ B. Altıparmak ▼ E. Totre
- 65' 0-2 D. Diallo · M. Kiprit
- 73' ▲ S. Yavuz ▼ E. Demir
- 76' Oğuzhan Çapar
- 79' Muhamed Kiprit
- 80' Rayane Aabid
- 81' ▲ B. Göçmen ▼ M. Kiprit
- 81' ▲ K. Arık ▼ D. Diallo
- 85' Mendy Mamadou
- 88' ▲ K. Kahya ▼ K. Kanak
- 88' ▲ E. Altunkara ▼ Dani Ramírez
- 90' Kadir Kaan Yurdakul
- 90'+3 ▲ Y. Talum ▼ O. Gürdal
- 90'+2 O. Ožegović · S. Yavuz 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 29J. Szumski 7.0
- 22M. Ertürk 6.9
- 12O. Çapar 6.6
- 3E. Dikmen 6.9
- 5B. Uzun 6.2
- 95N. Simon ▼ 46' 7.2
- 10R. Aabid 7.2
- 14E. Demir ▼ 73' 7.5
- 20E. Totre ▼ 46' 6.7
- 66M. Mamadou 6.9
- 9Fernando Andrade 7.2
Dự bị 10
- 11O. Ožegović ⚽ ▲ 46' 7.7
- 36B. Altıparmak ▲ 46' 6.9
- 2S. Yavuz ▲ 73' 7.5
- 24A. Uğurlu
- 30V. Eğri
- 90Y. Tekoğul
- 99A. Demir
- 17E. Aksoy
- 54S. Dursun
- 1İ. Çipe
- 1A. Uysal 7.9
- 41O. Gürdal ▼ 90' 7.0
- 29B. Yılmaz 6.9
- 54E. Akgün 7.0
- 19U. Erdem 7.5
- 53K. Yurdakul 6.9
- 25M. Cissokho 6.9
- 21D. Diallo ⚽ ▼ 81' 7.3
- 10Dani Ramírez ⇢ ▼ 88' 7.3
- 26K. Kanak ▼ 88' 6.9
- 23M. Kiprit ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.0
Dự bị 9
- 50B. Göçmen ▲ 81' 6.2
- 5K. Arık ▲ 81' 6.3
- 18K. Kahya ▲ 88' 6.9
- 70E. Altunkara ▲ 88' 6.6
- 2Y. Talum ▲ 90'
- 35E. Karataş
- 14M. Erkasap
- 31S. Karabatak
- 15D. Arslanagić
Thống kê
03⚑2
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm11
6Trúng đích6
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
4Cứu thua5
415Chuyền bóng350
322Chuyền chính xác251
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
52Ghi được52
61Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai27