Sakaryaspor
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Manisa F.K.

Sakaryaspor vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 2-0 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 3, hòa 3, Manisa F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 25
Sân vận động
Yeni Sakarya Atatürk Stadyumu, Adapazarı
Phong độ
DLLWW Sakaryaspor
DDLLD Manisa F.K.
  1. HT0-0
  2. 55' R. Rotman · H. Kılıç 1-0
  3. 65' Odise Roshi
  4. 66' D. Diallo E. Rroca
  5. 72' S. Onur C. Akpınar
  6. 72' Y. del Valle O. Roshi
  7. 76' M. Ertürk O. Yıldırım
  8. 76' J. Topalli M. Ofkir
  9. 76' B. Altıparmak O. Gürbulak
  10. 84' B. Süleyman Z. Dimitrov
  11. 84' K. Kılınç K. Kasongo
  12. 85' Cihan Topaloğlu
  13. 89' D. Emeksiz J. Uzuegbunam
  14. 90'+3 Samed Onur
  15. 90' Koray Kılınç
  16. 90'+9 Burak Süleyman
  17. 90'+10 Burak Altıparmak
  18. 90'+14 Burak Altıparmak
  19. 90'+7 Y. del Valle · S. Onur 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Sakaryaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Şanlı
  1. 35C. Topaloğlu 7.2
  2. 70O. Yıldırım ▼ 76' 7.2
  3. 6R. Rotman 7.9
  4. 3Ç. Menderes 7.3
  5. 5B. Uzun 7.3
  6. 8S. Kurt 6.6
  7. 20H. Kılıç 7.7
  8. 21O. Roshi ▼ 72' 7.0
  9. 17C. Akpınar ▼ 72' 6.9
  10. 45Z. Dimitrov ▼ 84' 7.7
  11. 4K. Kasongo ▼ 84' 7.0

Dự bị 10

  1. 22S. Onur ▲ 72' 7.3
  2. 28Y. del Valle ▲ 72' 7.2
  3. 72M. Ertürk ▲ 76' 6.3
  4. 10B. Süleyman ▲ 84' 6.7
  5. 19K. Kılınç ▲ 84' 6.6
  6. 13İ. Demir
  7. 33E. Dikmen
  8. 25N. Simon
  9. 61B. Cevahir
  10. 99O. Bostan
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dalcı
  1. 15E. Erentürk 6.5
  2. 17D. Graovac 6.7
  3. 50B. Göçmen 6.9
  4. 90S. Osmanoğlu 7.5
  5. 35A. Koç 6.5
  6. 8O. Gürbulak ▼ 76' 6.3
  7. 20A. Đokanović 7.2
  8. 11K. Frei 7.2
  9. 7E. Rroca ▼ 66' 6.6
  10. 10M. Ofkir ▼ 76' 6.7
  11. 12J. Uzuegbunam ▼ 89' 6.2

Dự bị 9

  1. 21D. Diallo ▲ 66' 6.2
  2. 98J. Topalli ▲ 76' 6.7
  3. 36B. Altıparmak ▲ 76' 6.2
  4. 99D. Emeksiz ▲ 89' 6.7
  5. 69O. Kurşun
  6. 33F. Doğan
  7. 18K. Kahya
  8. 23E. Karataş
  9. 60B. Karadeniz

Thống kê

134
701
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
493Chuyền bóng351
391Chuyền chính xác264
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
57Ghi được49
48Thủng lưới45
1.39Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu