Sakaryaspor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Manisa F.K.

Sakaryaspor vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 2-0 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 3, hòa 3, Manisa F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
Sân vận động
Yeni Sakarya Atatürk Stadyumu, Adapazarı
Trọng tài
Y. Uğurlu
Phong độ
LDLLW Sakaryaspor
WDDLL Manisa F.K.
  1. 30' Z. Dimitrov B. Süleyman
  2. 45'+1 D. Milošević11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' C. Topaloğlu F. Köse
  5. 46' A. Büyük B. Tabla
  6. 52' Hadi Sacko
  7. 57' İ. Has D. Milošević
  8. 58' O. Akgün M. Akyüz
  9. 65' Zdravko Dimitrov
  10. 66' E. Prib B. Çoban
  11. 66' M. Mert S. Odabaşoğlu
  12. 80' M. Gakpa M. Uysal
  13. 81' D. Grechyshkin H. Sacko
  14. 90'+2 O. Akgün · H. Yavuz 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Sakaryaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 1F. Köse ▼ 46' 6.7
  2. 70O. Yıldırım 6.9
  3. 3Ç. Menderes 7.2
  4. 80Ü. Kurt 7.3
  5. 20İ. Erdoğan 6.2
  6. 14M. Nalepa 6.9
  7. 25H. Sacko ▼ 81' 6.3
  8. 18H. Yavuz 7.0
  9. 22D. Milošević ▼ 57' 6.9
  10. 10B. Süleyman ▼ 30' 6.9
  11. 54M. Akyüz ▼ 58' 6.6

Dự bị 10

  1. 13Z. Dimitrov ▲ 30' 7.2
  2. 35C. Topaloğlu ▲ 46' 7.5
  3. 24İ. Has ▲ 57' 6.7
  4. 7O. Akgün ▲ 58' 7.7
  5. 27D. Grechyshkin ▲ 81' 6.6
  6. 97B. Kaya
  7. 4K. Kasongo
  8. 93R. Yıldız
  9. 91A. Gümüş
  10. 75B. Kurubacak
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Koşukavak
  1. 29Ö. Kahveci 6.2
  2. 37T. Şahin 6.6
  3. 45A. Karapo 6.7
  4. 57M. Baltacı 6.9
  5. 20K. Kanak 7.2
  6. 36B. Altıparmak 6.9
  7. 8S. Odabaşoğlu ▼ 66' 6.6
  8. 9B. Tabla ▼ 46' 6.2
  9. 23M. Uysal ▼ 80' 6.0
  10. 94B. Çoban ▼ 66' 6.2
  11. 10J. Fernándes 6.9

Dự bị 10

  1. 99A. Büyük ▲ 46' 6.9
  2. 6E. Prib ▲ 66' 7.2
  3. 18M. Mert ▲ 66' 6.7
  4. 7M. Gakpa ▲ 80' 6.2
  5. 13B. Tetik
  6. 19U. Erdem
  7. 21D. Diallo
  8. 14D. Emeksiz
  9. 25Y. Stark
  10. 11A. Koç

Thống kê

023
700
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm10
3Trúng đích5
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
3Phạt góc7
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
358Chuyền bóng446
253Chuyền chính xác344
71%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
59Ghi được52
55Thủng lưới50
1.51Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu