Sakaryaspor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Manisa F.K.

Sakaryaspor vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 0-2 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 3, hòa 3, Manisa F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Phong độ
DLLWW Sakaryaspor
DDLLD Manisa F.K.
  1. 3' 0-1 A. Ibik
  2. 15' Josip Vuković
  3. 15' Salih Dursun
  4. 15' Salih Dursun
  5. 17' O. Acil E. Demir
  6. 40' Ayberk Karapo
  7. 45'+2 Bobby Adekanye
  8. HT0-1
  9. 46' U. Akuazaoku W. Ben Yedder
  10. 46' U. Erdem A. Karapo
  11. 68' 0-2 B. Suleyman · L. Diony
  12. 69' M. Kiprit B. Suleyman
  13. 78' M. Cissokho B. Adekanye
  14. 79' A. Demir S. Yavuz
  15. 79' R. Kobiljar L. Zwolinski
  16. 81' Eren Erdoğan
  17. 85' Muhamed Kiprit
  18. 86' Burak Altıparmak
  19. 90'+2 A. Sen J. Lindseth
  20. 90'+2 O. Kahraman Y. Benrahou
  21. FT0-2

Đội hình

Sakaryaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Serhat Sütlü
  1. 29J. Szumski 7.3
  2. 21S. Yavuz ▼ 79' 7.2
  3. 24S. Dursun 3.0
  4. 26D. Kolovetsios 6.6
  5. 77E. Erdogan 6.6
  6. 14E. Demir ▼ 17' 6.3
  7. 36B. Altiparmak 6.7
  8. 44J. Vukovic 6.5
  9. 54B. Coban 6.6
  10. 9L. Zwolinski ▼ 79' 6.7
  11. 12W. Ben Yedder ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 93Y. Tantan
  2. 33M. Olcay
  3. 8M. Cihan
  4. 25A. Demir ▲ 79' 6.7
  5. 80S. Kutuk
  6. 3O. Acil ▲ 17' 6.7
  7. 11U. Akuazaoku ▲ 46' 6.0
  8. 96R. Kobiljar ▲ 79' 6.7
  9. 27A. Acikgoz
  10. 94D. Tuzcu
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Taner Taşkın
  1. 1V. Karakus 7.5
  2. 45A. Karapo ▼ 46' 6.3
  3. 27Y. Gureler 7.9
  4. 13A. Ibik 8.5
  5. 2Y. Talum 7.3
  6. 11B. Adekanye ▼ 78' 6.6
  7. 60B. Toure 6.9
  8. 10J. Lindseth ▼ 90' 7.3
  9. 41B. Suleyman ▼ 69' 8.2
  10. 20Y. Benrahou ▼ 90' 7.3
  11. 9L. Diony 6.9

Dự bị 12

  1. 22S. Bodur
  2. 29O. Yurtdas
  3. 19U. Erdem ▲ 46' 6.6
  4. 77U. Can Aslan
  5. 25M. Cissokho ▲ 78' 6.9
  6. 65A. Sen ▲ 90'
  7. 24Y. Dursun
  8. 21E. Akboga
  9. 17O. Kahraman ▲ 90'
  10. 23M. Kiprit ▲ 69' 6.3
  11. 44A. Y. Yildiz 7.9
  12. 26Y. Yuce

Thống kê

134
530
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm18
1Trúng đích7
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
397Chuyền bóng542
333Chuyền chính xác489
84%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
50Ghi được59
76Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu