Manisa F.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sakaryaspor

Manisa F.K. vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 1-1 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 4, hòa 3, Sakaryaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
Phong độ
DDLLD Manisa F.K.
DLLWW Sakaryaspor
  1. 17' Isaac Donkor
  2. 36' Oğuz Yıldırım
  3. 38' 0-1 K. Kasongo11m
  4. 45'+2 Burak Altıparmak
  5. 45'+2 Marvin Gakpa
  6. 45'+5 Sinan Kurt
  7. 45' K. Frei · D. Diallo 1-1
  8. HT1-1
  9. 46' J. Topalli D. Diallo
  10. 63' H. Kılıç M. Okyar
  11. 63' R. Muhammed O. Roshi
  12. 70' B. Karadeniz M. Korenica
  13. 70' C. Akpınar S. Kurt
  14. 78' B. Süleyman R. Rotman
  15. 79' T. Kaçar O. Gürbulak
  16. 79' D. Emeksiz K. Frei
  17. 79' N. Simon Y. Del Valle
  18. 86' M. Kiprit M. Gakpa
  19. 90' Doğukan Emeksiz
  20. 90' Kaan Kanak
  21. FT1-1

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Korkmaz
  1. 1A. Uysal 6.9
  2. 36B. Altıparmak 6.3
  3. 45A. Karapo 6.3
  4. 66D. Domgjoni 6.3
  5. 6K. Kanak 7.0
  6. 7M. Gakpa ▼ 86' 7.2
  7. 8O. Gürbulak ▼ 79' 7.3
  8. 77M. Korenica ▼ 70' 7.5
  9. 21D. Diallo ▼ 46' 7.0
  10. 91Sandro Lima 6.9
  11. 11K. Frei ▼ 79' 7.3

Dự bị 10

  1. 98J. Topalli ▲ 46' 7.3
  2. 60B. Karadeniz ▲ 70' 6.5
  3. 4T. Kaçar ▲ 79' 6.3
  4. 99D. Emeksiz ▲ 79' 6.7
  5. 9M. Kiprit ▲ 86' 6.2
  6. 26B. Altunbaş
  7. 13O. Berber
  8. 33F. Doğan
  9. 18K. Kahya
  10. 31S. Karabatak
Sakaryaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 35C. Topaloğlu 7.7
  2. 70O. Yıldırım 6.6
  3. 12I. Donkor 6.9
  4. 33E. Dikmen 6.9
  5. 61B. Cevahir 7.3
  6. 6R. Rotman ▼ 78' 6.7
  7. 54M. Okyar ▼ 63' 6.3
  8. 21O. Roshi ▼ 63' 6.9
  9. 8S. Kurt ▼ 70' 6.6
  10. 28Y. Del Valle ▼ 79' 6.9
  11. 4K. Kasongo 7.2

Dự bị 10

  1. 20H. Kılıç ▲ 63' 6.7
  2. 11R. Muhammed ▲ 63' 6.5
  3. 17C. Akpınar ▲ 70' 6.3
  4. 10B. Süleyman ▲ 78' 6.9
  5. 25N. Simon ▲ 79' 6.3
  6. 77U. Uzun
  7. 5B. Uzun
  8. 13İ. Demir
  9. 2A. Ülgen
  10. 22Y. Karadağ

Thống kê

043
220
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm4
7Trúng đích3
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua6
499Chuyền bóng363
416Chuyền chính xác269
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
49Ghi được57
45Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu