ES Metlaoui
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Africain

ES Metlaoui vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 0-1 Club Africain tại Ligue 1, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 2, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Phong độ
DLLWL ES Metlaoui
DWWWD Club Africain
  1. 0' Yellow Card
  2. 0' Red Card
  3. 31' Y. Soltani
  4. 31' S. Khan
  5. HT0-0
  6. 46' O. Elsharimi H. Chikhaoui
  7. 46' S. Kadida B. Ait Malek
  8. 69' P. Kinzumbi T. Nkeng
  9. 69' O. Bouguerra M. Zaddem
  10. 77' O. Naffati Y. Soltani
  11. 80' H. Mansri S. Khan
  12. 87' 0-1 S. Kadida
  13. FT0-1

Đội hình

ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 22M. Bejaoui
  2. 35A. Ghrissi
  3. 6I. Glele
  4. 34M. Toumi
  5. 31O. Hichri
  6. 15Y. Soltani ▼ 77'
  7. 5M. Belghith
  8. 20A. Jouini
  9. 10B. Hajji
  10. 14B. Nana
  11. A. Tlili

Dự bị 7

  1. 1S. Yeddes
  2. 24K. Messai
  3. 13A. Bangoura
  4. 17I. Hermes
  5. 25I. Fajraoui
  6. 30J. Dinari
  7. 29O. Naffati ▲ 77'
Club Africain HLV: Maher Kanzari
  1. 1A. Chamakh
  2. 5Y. Meriah
  3. 6A. Abdelhak
  4. 17G. Zaalouni
  5. 33H. Ben Ali
  6. 10H. Chikhaoui ▼ 46'
  7. 28S. Khan ▼ 80'
  8. 30M. Zaddem ▼ 69'
  9. 21B. Ait Malek ▼ 46'
  10. 34T. Nkeng ▼ 69'
  11. A. Harzi

Dự bị 9

  1. 4Y. Bouabid
  2. 25M. Diatta
  3. 8A. Kante
  4. 9H. Mansri ▲ 80'
  5. 32O. Elsharimi ▲ 46'
  6. 18P. Kinzumbi ▲ 69'
  7. 29O. Bouguerra ▲ 69'
  8. 40S. Kadida ▲ 46'
  9. 16G. Yeferni

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
4 7 - 6 +1 9
2
Progrès Sakiet Eddaïer
4 4 - 1 +3 8
3
US Monastirienne
4 7 - 5 +2 8
4
CA Bizertin
3 3 - 1 +2 7
5
Jeunesse Sportive Omrane
4 5 - 4 +1 7
6
Club Africain
2 2 - 0 +2 6
7
CS Sfaxien
3 4 - 3 +1 5
8
US Ben Guerdane
3 6 - 5 +1 5
9
Stade Tunisien
3 5 - 4 +1 4
10
ES Sahel
4 5 - 6 -1 4
11
AS Marsa
4 2 - 3 -1 4
12
ES Zarzis
3 3 - 4 -1 3
13
ES Metlaoui
4 2 - 4 -2 3
14
Olympique Béja
4 3 - 5 -2 2
15
ES Hammam-Sousse
4 1 - 5 -4 1
16
CS Hammam-Lif
3 0 - 3 -3 0
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligue 2

So sánh

4Trận đấu4
2Ghi được5
4Thủng lưới2
0.5Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu