Club Africain
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ES Metlaoui

Club Africain vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 5-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 6, hòa 2, ES Metlaoui thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 22
Phong độ
DWWWD Club Africain
DLLWL ES Metlaoui
  1. 1' H. Khadhraoui 1-0
  2. 30' Yellow Card
  3. 35' Yellow Card
  4. 44' F. Chaouat 2-0
  5. HT2-0
  6. 63' I. Hermes E. Kouassi
  7. 67' Yellow Card
  8. 72' O. Elsharimi O. Bouguerra
  9. 73' S. Khan B. Ait Malek
  10. 76' M. I. Guesmi H. Mansri
  11. 77' A. Harzi 3-0
  12. 85' F. Al Mesmari M. Zemzemi
  13. 85' A. Kante F. Chaouat
  14. 88' G. Zaalouni 4-0
  15. 89' S. Kadida H. Khadhraoui
  16. 90' O. Shili 5-0
  17. FT5-0

Đội hình

Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 17G. Zaalouni
  3. 20H. Ben Abda
  4. 30O. Shili
  5. 4Y. Bouabid
  6. 21B. Ait Malek ▼ 73'
  7. 7H. Khadhraoui ▼ 89'
  8. 11M. Zemzemi ▼ 85'
  9. 10A. Harzi
  10. 9F. Chaouat ▼ 85'
  11. 31O. Bouguerra ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 33H. Ben Ali
  2. 16G. Yeferni
  3. 18P. Kinzumbi
  4. 6T. Cherifi
  5. 14S. Kadida ▲ 89'
  6. M. Mahmoud
  7. 32O. Elsharimi ▲ 72'
  8. 28S. Khan ▲ 73'
  9. 27F. Al Mesmari ▲ 85'
  10. A. Kante ▲ 85'
ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 6F. Meskini
  3. 26M. Hassine
  4. 5O. Bahri
  5. 28Y. Boukhris
  6. 15Y. Soltani
  7. 19C. Bodian
  8. 8E. Kouassi ▼ 63'
  9. 29M. Diame Pape
  10. 9H. Mansri ▼ 76'
  11. 20N. Sylla

Dự bị 9

  1. 7R. Fadaa
  2. 10B. Hajji
  3. 33A. Khelifi
  4. 13A. Bangoura
  5. 4S. Bouani
  6. 1A. Mechri
  7. 14B. Nana
  8. 17I. Hermes ▲ 63'
  9. 32M. I. Guesmi ▲ 76'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
42Ghi được19
10Thủng lưới25
1.35Bàn thắng mỗi trận0.63
22Giữ sạch lưới16
7Trên 2.5 bàn5
29Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu