ES Metlaoui

ES Metlaoui

Tunisia · Ligue 1

ES Metlaoui: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 3, số trận: 6. Trận tiếp theo: ES Metlaoui vs ES Zarzis, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: AS Marsa 3-0 ES Metlaoui, 18 tháng 10.

Phong độ
LWLLL
HLV
Imed Ben Younes · Từ 2025
Vị trí
15 · Đ: 3 · Tr: 6 →
Sân vận động
Stade Municipal de Métlaoui, Métlaoui · 4.000

Lịch thi đấu

21-11
CS Hammam-Lif
ES Metlaoui
–
–
28-11
ES Metlaoui
US Ben Guerdane
–
–
05-12
Olympique Béja
ES Metlaoui
–
–
12-12
ES Metlaoui
CA Bizertin
–
–
19-12
CS Sfaxien
ES Metlaoui
–
–
26-12
ES Metlaoui
Progrès Sakiet Eddaïer
–
–
30-12
ES Metlaoui
US Monastirienne
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,7
Thủng lưới
0,9
Tổng
1,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–10–2
Sân khách
4–5–11
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,4
Hiệp hai
0,5 : 0,6
Trên 2.5 bàn 23%
Trên 1.5 bàn 50%
Cả hai cùng ghi bàn 30%
Giữ sạch lưới 45%
Không ghi bàn 45%

Tỉ số thường gặp

  • 1-08× · 20%
  • 0-08× · 20%
  • 1-15× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 1 6105 391—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 41 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 49 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 50 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 56 · 14% 16% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 51 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 78 · 20% 17% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 44 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 47 · 12% 14% 12% 46–60 61–75′ · Ghi được 52 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 73 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 70 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 95 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 314, 2013–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu