Club Africain
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Metlaoui

Club Africain vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 3-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 6, hòa 2, ES Metlaoui thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
DWWWD Club Africain
DLLWL ES Metlaoui
  1. 2' B. Srarfi 1-0
  2. 22' M. H. Khelifa
  3. 23' H. Khadhraoui
  4. 33' A. Bouassida
  5. HT1-0
  6. 46' N. Chachia M. Faleh
  7. 66' A. Garreb 2-0
  8. 70' K. Semakula A. Khalil
  9. 70' H. Labidi H. Khadhraoui
  10. 71' S. Lingazou A. Bouassida
  11. 71' B. Sylla A. Knaissi
  12. 71' A. Ammar H. Mohamadi
  13. 78' R. Arfaoui G. Sghaier
  14. 78' A. Kelaleche A. Garreb
  15. 84' G. Zaalouni11m 3-0
  16. 88' M. A. Ammar
  17. FT3-0

Đội hình

Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. G. Yeferni
  2. G. Zaalouni
  3. Ali Youssef
  4. A. Khalil ▼ 70'
  5. M. Zemzemi
  6. G. Sghaier ▼ 78'
  7. Y. Bouabid
  8. H. Khadhraoui ▼ 70'
  9. O. Shili
  10. B. Srarfi
  11. A. Garreb ▼ 78'

Dự bị 4

  1. K. Semakula ▲ 70'
  2. H. Labidi ▲ 70'
  3. R. Arfaoui ▲ 78'
  4. A. Kelaleche ▲ 78'
ES Metlaoui HLV: I. Ben Younes
  1. A. Chamakh
  2. H. Mohamadi ▼ 71'
  3. Y. Arfaoui
  4. A. Mazhoud
  5. H. Ben Helal
  6. H. Khelifa
  7. A. Knaissi ▼ 71'
  8. C. Bodian
  9. A. Bah
  10. A. Bouassida ▼ 71'
  11. M. Faleh ▼ 46'

Dự bị 4

  1. N. Chachia ▲ 46'
  2. S. Lingazou ▲ 71'
  3. B. Sylla ▲ 71'
  4. A. Ammar ▲ 71'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
37Ghi được32
25Thủng lưới29
1.12Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu