Club Africain
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Metlaoui

Club Africain vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 2-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 19 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 6, hòa 2, ES Metlaoui thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 8
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Trọng tài
S. Selmi
Phong độ
DWWWD Club Africain
DLLWL ES Metlaoui
  1. 10' H. Labidi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Azouni Y. Dridi
  4. 47' L. Azouni 2-0
  5. 66' S. Atvati Y. Ridane
  6. 66' H. Mastouri B. Hajji
  7. 66' A. Garreb A. Khalil
  8. 66' A. Belhocini S. Khalifa
  9. 73' W. Ben Yahia L. Azouni
  10. 78' Z. Dhaouadi C. Labidi
  11. 79' K. Mahmoudi Y. Mejdi
  12. 89' M. Dinari A. Bouallegue
  13. FT2-0

Đội hình

Club Africain HLV: S. Saibi
  1. M. Hassen
  2. G. Abderrazzak
  3. N. Ghandri
  4. A. Khalil ▼ 66'
  5. S. Labidi
  6. C. Labidi ▼ 78'
  7. T. Cherifi
  8. Y. Dridi ▼ 46'
  9. S. Khalifa ▼ 66'
  10. A. Taous
  11. H. Labidi

Dự bị 5

  1. L. Azouni ▲ 46'
  2. A. Belhocini ▲ 66'
  3. A. Garreb ▲ 66'
  4. W. Ben Yahia ▲ 73'
  5. Z. Dhaouadi ▲ 78'
ES Metlaoui HLV: W. Chettaoui
  1. B. Souissi
  2. H. Abbès
  3. Y. Mejdi ▼ 79'
  4. O. Romdhani
  5. B. Hajji ▼ 66'
  6. R. Frioui
  7. H. Letifi
  8. Y. Ridane ▼ 66'
  9. A. Chance
  10. A. Bouallegue ▼ 89'
  11. S. Tapsoba

Dự bị 4

  1. H. Mastouri ▲ 66'
  2. S. Atvati ▲ 66'
  3. K. Mahmoudi ▲ 79'
  4. M. Dinari ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu27
48Ghi được25
23Thủng lưới32
1.33Bàn thắng mỗi trận0.93
21Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu