Club Africain
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Metlaoui

Club Africain vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 2-1 ES Metlaoui tại Ligue 1, 9 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 6, hòa 2, ES Metlaoui thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Olympique de Radès, Radès
Trọng tài
O. Rezgallah
Phong độ
DWWWD Club Africain
DLLWL ES Metlaoui
  1. 26' 0-1 O. Boughanmi11m
  2. HT0-1
  3. 46' C. Chavarría W. Ben Yahia
  4. 46' B. Khefifi Z. Dhaouadi
  5. 74' H. Mhamdi B. Hkimi
  6. 81' A. Tlili H. Agrebi
  7. 81' M. Guesmi A. Taous
  8. 81' S. Khalifa 1-1
  9. 88' A. Mazni I. Aboudou
  10. 90'+4 A. Khalil 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

Club Africain HLV: L. Dridi
  1. A. Dkhili
  2. G. Abderrazzak
  3. H. Agrebi ▼ 81'
  4. W. Ben Yahia ▼ 46'
  5. Z. Dhaouadi ▼ 46'
  6. A. Khalil
  7. S. Labidi
  8. K. Kassab
  9. S. Khalifa
  10. B. Compaore
  11. A. Taous ▼ 81'

Dự bị 4

  1. C. Chavarría ▲ 46'
  2. B. Khefifi ▲ 46'
  3. A. Tlili ▲ 81'
  4. M. Guesmi ▲ 81'
ES Metlaoui HLV: M. Kouki
  1. A. Hallaoui
  2. O. Omrani
  3. M. Ben Salem
  4. Z. ElBakouch
  5. A. Mhadhebi
  6. O. Boughanmi
  7. B. Hkimi ▼ 74'
  8. I. Mouchili
  9. I. Aboudou ▼ 88'
  10. F. Timoumi
  11. A. Diarra

Dự bị 2

  1. H. Mhamdi ▲ 74'
  2. A. Mazni ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
25 41 - 12 +29 61
2
CS Sfaxien
25 31 - 17 +14 50
3
US Monastirienne
25 35 - 18 +17 44
4
ES Sahel
25 34 - 23 +11 40
5
Club Africain
25 26 - 11 +15 40
6
Stade Tunisien
25 24 - 27 -3 33
7
US Ben Guerdane
25 25 - 30 -5 33
8
CS Chebba
25 31 - 31 0 29
9
AS Soliman
25 28 - 29 -1 28
10
US Tataouine
25 20 - 28 -8 25
11
CA Bizertin
25 18 - 34 -16 23
12
ES Metlaoui
25 20 - 33 -13 22
13
CS Hammam-Lif
25 20 - 38 -18 22
14
JS Kairouanaise
25 19 - 41 -22 21
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
31Ghi được26
15Thủng lưới37
1.11Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu