ES Metlaoui
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Africain

ES Metlaoui vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 0-0 Club Africain tại Ligue 1, 17 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 2, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Municipal de Métlaoui, Métlaoui
Trọng tài
W. Jridi
Phong độ
DLLWL ES Metlaoui
DWWWD Club Africain
  1. HT0-0
  2. 64' B. Compaore Z. Dhaouadi
  3. 64' A. Taous C. Labidi
  4. 74' H. Labidi S. Khalifa
  5. 74' K. Kassab W. Ben Yahia
  6. 81' A. Alleli Z. ElBakouch
  7. 87' Y. Hamdi A. Gmach
  8. 90'+2 H. Taboubi M. Khelij
  9. FT0-0

Đội hình

ES Metlaoui HLV: M. Al Moalej
  1. A. Krir
  2. A. Bouslimi
  3. Z. ElBakouch ▼ 81'
  4. C. Nerier
  5. M. Khelij ▼ 90'
  6. B. Hkimi
  7. A. Gmach ▼ 87'
  8. Albasheer Saeid
  9. F. Timoumi
  10. C. Apoko
  11. E. Zizoko

Dự bị 3

  1. A. Alleli ▲ 81'
  2. Y. Hamdi ▲ 87'
  3. H. Taboubi ▲ 90'
Club Africain HLV: M. Louhichi
  1. A. Dkhili
  2. B. Ifa
  3. G. Abderrazzak
  4. H. Agrebi
  5. W. Ben Yahia ▼ 74'
  6. Z. Dhaouadi ▼ 64'
  7. A. Khalil
  8. Y. Chamakhi
  9. S. Labidi
  10. C. Labidi ▼ 64'
  11. S. Khalifa ▼ 74'

Dự bị 4

  1. B. Compaore ▲ 64'
  2. A. Taous ▲ 64'
  3. H. Labidi ▲ 74'
  4. K. Kassab ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
26 37 - 16 +21 60
2
ES Sahel
26 46 - 26 +20 50
3
US Ben Guerdane
26 25 - 16 +9 41
4
AS Soliman
26 35 - 34 +1 40
5
CS Sfaxien
26 29 - 16 +13 40
6
Rejiche
26 27 - 23 +4 36
7
Club Africain
26 26 - 30 -4 33
8
US Tataouine
26 24 - 30 -6 33
9
ES Metlaoui
26 17 - 21 -4 32
10
US Monastirienne
26 28 - 29 -1 31
11
CA Bizertin
26 21 - 27 -6 31
12
Olympique Béja
26 25 - 26 -1 31
13
Stade Tunisien
26 22 - 22 0 29
14
JS Kairouanaise
26 14 - 60 -46 3
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
18Ghi được33
22Thủng lưới33
0.62Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu