ES Metlaoui
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Africain

ES Metlaoui vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 1-0 Club Africain tại Ligue 1, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 2, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Phong độ
DLLWL ES Metlaoui
DWWWD Club Africain
  1. 10' A. Ouled Behi 1-0
  2. 27' C. Abdelmouhib G. Yeferni
  3. 30' H. Ben Abda
  4. 38' C. Ouni
  5. 39' C. Ouni
  6. 39' C. Ouni
  7. HT1-0
  8. 58' B. Srarfi P. Kinzumbi
  9. 58' M. Mahmoud B. Ait Malek
  10. 58' S. Khan M. Zemzemi
  11. 61' A. Bangoura B. Nana
  12. 74' I. Fajraoui S. Bouhajeb
  13. 88' F. Al Mesmari H. Khadhraoui
  14. 90'+2 Y. Soltani
  15. FT1-0

Đội hình

ES Metlaoui HLV: I. Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 21F. Meskini
  3. 5M. Hassine
  4. 4O. Bahri
  5. 15Y. Soltani
  6. 8E. Kouassi
  7. 6M. I. Guesmi
  8. 14B. Nana ▼ 61'
  9. 20N. Sylla
  10. 18S. Bouhajeb ▼ 74'
  11. 7Z. Ben Salem

Dự bị 9

  1. 13A. Bangoura ▲ 61'
  2. 1S. Yeddes
  3. 2I. Fajraoui ▲ 74'
  4. 9M. Kachouri
  5. 17I. Hermes
  6. 11A. Ouled Behi
  7. 23Y. Messaoui
  8. 24K. Messai
  9. X. Mbiagoup
Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. 16G. Yeferni ▼ 27'
  2. 2Ali Youssef
  3. 17G. Zaalouni
  4. 20H. Ben Abda
  5. 30O. Shili
  6. 21B. Ait Malek ▼ 58'
  7. 13C. Ouni
  8. 7H. Khadhraoui ▼ 88'
  9. 11M. Zemzemi ▼ 58'
  10. 9F. Chaouat
  11. P. Kinzumbi ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 4Y. Bouabid
  2. 8G. Sghaier
  3. 6T. Cherifi
  4. 1C. Abdelmouhib ▲ 27'
  5. 19B. Srarfi ▲ 58'
  6. 10M. Mahmoud ▲ 58'
  7. 27F. Al Mesmari ▲ 88'
  8. 28S. Khan ▲ 58'
  9. 50H. Mansri

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
19Ghi được42
25Thủng lưới10
0.63Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới22
5Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu