Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 2-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 6, hòa 3, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Phong độ
- WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- LWWLW Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 31' Bissoli · S. Walsh 1-0
- 38' Jérémy Corinus
- 45'+2 Negueba
- HT1-0
- 46' ▲ N. Weerawatnodom ▼ P. Hemviboon
- 46' ▲ K. Chiamudom ▼ J. Kaewprom
- 46' ▲ N. Rakotoharimalala ▼ J. Corinus
- 47' Sasalak Haiprakhon
- 60' ▲ R. Zulj ▼ S. Mueanta
- 60' ▲ P. Zulj ▼ T. Bunmathan
- 70' G. Causic · R. Zulj 2-0
- 76' ▲ T. Limwannasthian ▼ K. Srisuwan
- 76' ▲ C. Poomkaew ▼ Deni Junior
- 82' ▲ T. Yoryoei ▼ Negueba
- 85' Kenny Dougall
- 86' Goran Čaušić
- 90' ▲ P. Charoenrattanapirom ▼ Bissoli
- FT2-0
Đội hình
- 13N. Etheridge 6.9
- 22Ko Myeong-Seok 7.3
- 16K. Dougall 7.2
- 3P. Hemviboon ▼ 46' 6.7
- 14S. Walsh ⇢ 6.9
- 5T. Bunmathan ▼ 60' 6.6
- 27P. Sukjitthammakul 7.2
- 23G. Causic ⚽ 8.3
- 2S. Haiprakon 7.0
- 10S. Mueanta ▼ 60' 8.5
- 7Bissoli ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 11P. Charoenrattanapirom ▲ 90'
- 15N. Weerawatnodom ▲ 46' 6.2
- 32R. Zulj ▲ 60' 7.3
- 34C. Bootprom
- 44P. Zulj ▲ 60' 6.3
- 75S. Lee-Oh
- 8R. Maikami
- 99K. Pathomakkakul 6.2
- 27J. Curran 6.5
- 91J. Corinus ▼ 46' 5.9
- 4J. Khemdee 6.9
- 2G. Mutombo 6.9
- 11Negueba ▼ 82' 6.2
- 37K. Srisuwan ▼ 76' 6.6
- 10J. Kaewprom ▼ 46' 6.5
- 8T. Suengchitthawon 7.3
- 7Deni Junior ▼ 76' 6.2
- 9I. bin Fandi Ahmad 6.2
Dự bị 11
- 5A. Sorada
- 3Sidcley
- 15A. Promrak
- 16S. Jakkuprasat
- 18T. Yoryoei ▲ 82' 6.7
- 19S. Peenagatapho
- 28T. Limwannasthian ▲ 76' 6.7
- 29K. Chiamudom ▲ 46' 6.5
- 88C. Poomkaew ▲ 76' 6.6
- 89N. Rakotoharimalala ▲ 46' 6.5
- 97U. Wongmeema
Thống kê
02⚑3
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị5
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
461Chuyền bóng410
395Chuyền chính xác344
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu40
114Ghi được75
53Thủng lưới42
2.24Bàn thắng mỗi trận1.88
17Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn21
65Hiệp hai48