Ratchaburi Mitr Phol F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-4 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 25
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
  1. 5' 0-1 Bissoli · S. Haiprakhon
  2. 15' S. Chakkuprasart J. Kaewprom
  3. 16' 0-2 S. Chaided · Lucas Crispim
  4. 30' S. Kannoo C. Poomkaew
  5. HT0-2
  6. 46' J. Curran S. Nonthasira
  7. 46' J. Tabinas N. Weerawatnodom
  8. 47' Siwakorn Jakkuprasat
  9. 50' Tyronne 1-2
  10. 62' 1-3 G. Čaušić · T. Bunmathan
  11. 67' R. Maikami T. Bunmathan
  12. 73' Jun-Heong Park
  13. 77' K. Srisuwan J. Thongsaengphrao
  14. 78' P. Sangkasopha S. Chakkuprasart
  15. 79' Phongsakorn Sangkasopha
  16. 85' 1-4 S. Chaided · Bissoli
  17. 88' Tyronne
  18. 88' Goran Čaušić
  19. 89' Kenny Dougall
  20. 90' Kritsanon Srisuwan
  21. 90'+3 T. Chotmuangpak Bissoli
  22. 90'+4 J. Duchowny S. Chaided
  23. FT1-4

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carlos Peña
  1. 99K. Phatomakkakul 6.0
  2. 3S. Nonthasira ▼ 46' 6.2
  3. 4J. Khemdee 7.2
  4. 5Park Jun-Heong 5.9
  5. 14J. Thongsaengphrao ▼ 77' 6.7
  6. 29K. Chiamudom 6.2
  7. 11Tyronne 7.7
  8. 6I. Amada 6.3
  9. 10J. Kaewprom ▼ 15' 6.5
  10. 7K. Tasa 6.7
  11. 8C. Poomkaew ▼ 30' 6.3

Dự bị 9

  1. 16S. Chakkuprasart ▲ 15' 6.6
  2. 9S. Kannoo ▲ 30' 6.9
  3. 27J. Curran ▲ 46' 6.5
  4. 37K. Srisuwan ▲ 77' 6.3
  5. 19P. Sangkasopha ▲ 78' 6.3
  6. 39C. Maunchaingam
  7. 17Hein Phyo Win
  8. 21W. Tamoputasiri
  9. 15A. Promrak
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jorginho
  1. 1S. Tedsungnoen 6.9
  2. 11Dion Cools 7.2
  3. 5T. Bunmathan ▼ 67' 7.0
  4. 92Kim Min-Hyeok 6.7
  5. 15N. Weerawatnodom ▼ 46' 7.2
  6. 20G. Čaušić 7.9
  7. 16K. Dougall 6.7
  8. 10Lucas Crispim 7.9
  9. 2S. Haiprakhon 7.2
  10. 9S. Chaided ⚽2 ▼ 90' 9.2
  11. 7Bissoli ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 40J. Tabinas ▲ 46' 6.3
  2. 8R. Maikami ▲ 67' 6.5
  3. 44T. Chotmuangpak ▲ 90'
  4. 24J. Duchowny ▲ 90'
  5. 70J. Pungviravong
  6. 22S. Yapp
  7. 14C. Thanklang
  8. 59N. Lakhonphon
  9. 89P. Hanrattana

Thống kê

054
720
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm15
3Trúng đích8
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc7
12Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
4Cứu thua2
428Chuyền bóng393
380Chuyền chính xác328
89%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
49Ghi được95
41Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận2.21
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu