Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 29
- Sân vận động
- Dragon Solar Park, Ratchaburi
- Trọng tài
- N. Choosuwan
- Phong độ
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 5' 0-1 A. Boodjinda · N. Weerawatnodom
- 25' A. Amornlertsak 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Mueanta ▼ P. Soimalai
- 58' ▲ T. Inprakhon ▼ A. Boodjinda
- 66' ▲ P. Hanrattana ▼ C. Thanklang
- 68' ▲ J. Kaewprom ▼ K. Srisuwan
- 78' ▲ Safawi Rasid ▼ J. Thongsaengphrao
- 81' N. Weerawatnodom
- 84' J. Kaewprom
- 87' ▲ Douglas ▼ K. Chiamudom
- 89' ▲ S. Ratree ▼ R. Maikami
- 90'+5 J. Khemdee
- FT1-1
Đội hình
- 99K. Phatomakkakul
- 5Park Jun-Heong
- 29K. Chiamudom ▼ 87'
- 17Hein Phyo Win
- 21J. Thongsaengphrao ▼ 78'
- 4J. Khemdee
- 27A. Amornlertsak
- 31P. Seaisakul
- 37K. Srisuwan ▼ 68'
- 33Derley
- 9S. Kannoo
Dự bị 9
- 10J. Kaewprom ▲ 68'
- 11Safawi Rasid ▲ 78'
- 40Douglas ▲ 87'
- 88A. Savake
- 39P. Tanthatemee
- 71S. Kasonsumol
- 7K. Wattayawong
- 1Myo Min Latt
- 16P. Khamsuk
- 1S. Tedsungnoen
- 15N. Weerawatnodom
- 14C. Thanklang ▼ 66'
- 3P. Hemviboon
- 20G. Čaušić
- 7F. Rogić
- 6P. Chamrasamee
- 8R. Maikami ▼ 89'
- 29A. Boodjinda ▼ 58'
- 9S. Chaided
- 58P. Soimalai ▼ 46'
Dự bị 7
- 21S. Mueanta ▲ 46'
- 92T. Inprakhon ▲ 58'
- 89P. Hanrattana ▲ 66'
- 95S. Ratree ▲ 89'
- 26L. Doumbouya
- 5T. Bunmathan
- 59N. Lakhonphon
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu44
41Ghi được107
35Thủng lưới38
1.14Bàn thắng mỗi trận2.43
10Giữ sạch lưới20
10Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai51