Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 6-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 6, hòa 3, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Phong độ
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- WWLWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 33' Bissoli · S. Chaided 1-0
- 34' ▲ Chrigor ▼ Lucas Crispim
- HT1-0
- 46' ▲ N. Weerawatnodom ▼ S. Haiprakhon
- 60' Bissoli · T. Bunmathan 2-0
- 67' Chrigor · N. Weerawatnodom 3-0
- 72' ▲ A. Berg ▼ S. Chaided
- 73' ▲ Marcelo Djaló ▼ Kim Min-Hyeok
- 73' ▲ M. Mara ▼ Tana
- 73' ▲ T. Tanaka ▼ Kim Ji-Min
- 73' ▲ P. Sangkasopha ▼ C. Poomkaew
- 74' Bissoli · T. Bunmathan 4-0
- 76' Bissoli 5-0
- 79' ▲ R. Maikami ▼ Bissoli
- 85' Gabriel Mutombo
- 90'+3 J. Tabinas · N. Weerawatnodom 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 13N. Etheridge 6.9
- 92Kim Min-Hyeok ▼ 73' 6.9
- 16K. Dougall 6.9
- 40J. Tabinas ⚽ 7.9
- 11Dion Cools 7.3
- 27P. Sookjitthammakul 7.3
- 5T. Bunmathan ⇢2 8.2
- 2S. Haiprakhon ▼ 46' 7.2
- 10Lucas Crispim ▼ 34' 6.7
- 7Bissoli ⚽4 ▼ 79' 10.0
- 9S. Chaided ⇢ ▼ 72' 7.3
Dự bị 8
- 19Chrigor ⚽ ▲ 34' 7.2
- 15N. Weerawatnodom ▲ 46' 8.6
- 18A. Berg ▲ 72' 6.2
- 20Marcelo Djaló ▲ 73' 6.3
- 8R. Maikami ▲ 79' 6.6
- 4L. James
- 44T. Chotmuangpak
- 75P. Wannabutr
- 99K. Phatomakkakul 6.3
- 27J. Curran 6.0
- 4J. Khemdee 6.5
- 2G. Mutombo 6.3
- 5A. Sorada 5.6
- 88C. Poomkaew ▼ 73' 6.3
- 8T. Suengchitthawon 6.6
- 37K. Srisuwan 6.3
- 6Tana ▼ 73' 7.2
- 9Kim Ji-Min ▼ 73' 6.7
- 25C. Dépres 6.9
Dự bị 10
- 11M. Mara ▲ 73' 5.9
- 7T. Tanaka ▲ 73' 6.2
- 23P. Sangkasopha ▲ 73' 6.3
- 69K. Mueansen
- 21J. Thongsaengphrao
- 16S. Chakkuprasart
- 29K. Chiamudom
- 39C. Maunchaingam
- 10J. Kaewprom
- 17S. Kasonsumol
Thống kê
00⚑7
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm5
12Trúng đích2
3Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
405Chuyền bóng474
339Chuyền chính xác395
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu39
155Ghi được95
49Thủng lưới56
2.54Bàn thắng mỗi trận2.44
32Giữ sạch lưới11
42Trên 2.5 bàn26
96Hiệp hai44