Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 2-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 6, hòa 3, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 23
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Trọng tài
- K. Meesridecha
- Phong độ
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 38' R. Jensen
- 38' J. Bolingi11m 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ S. Mueanta ▼ A. Masika
- 60' ▲ K. Srisuwan ▼ S. Kingkaew
- 60' ▲ S. Kannoo ▼ P. Seaisakul
- 79' ▲ J. Thongsaengphrao ▼ D. Sato
- 79' ▲ N. Noomchansakul ▼ Rajaei Ayed
- 79' ▲ S. Dechmitr ▼ E. Harnpanitkit
- 87' ▲ Digão ▼ P. Hemviboon
- 87' ▲ P. Chamrasamee ▼ R. Maikami
- 90'+3 ▲ Aung Thu ▼ S. Chaided
- 90' P. Chamrasamee 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Tedsungnoen
- 55T. Bunmathan
- 22Rebin Sulaka Adhamat
- 15N. Weerawatnodom
- 3P. Hemviboon ▼ 87'
- 2S. Haiprakhon
- 19S. Sarachat
- 8R. Maikami ▼ 87'
- 40A. Masika ▼ 60'
- 99J. Bolingi
- 9S. Chaided ▼ 90'
Dự bị 9
- 54S. Mueanta ▲ 60'
- 26Digão ▲ 87'
- 5P. Chamrasamee ▲ 87'
- 77Aung Thu ▲ 90'
- 59N. Lakhonphon
- 17C. Laptrakul
- 18A. Ngualamhin
- 62A. Doloh
- 4P. Phanitchakun
- 99K. Phatomakkakul
- 4Rafael Jansen
- 36S. Kingkaew ▼ 60'
- 66D. Sato ▼ 79'
- 39P. Tanthatemee
- 16K. Wattayawong
- 8Raja'ei Ayed ▼ 79'
- 31P. Seaisakul ▼ 60'
- 28E. Harnpanitkit ▼ 79'
- 11S. Langil
- 33Derley
Dự bị 9
- 19K. Srisuwan ▲ 60'
- 9S. Kannoo ▲ 60'
- 21J. Thongsaengphrao ▲ 79'
- 23N. Noomchansakul ▲ 79'
- 92S. Dechmitr ▲ 79'
- 77T. Chanphet
- 27U. Wongmeema
- 17S. Rungrueang
- 14M. Pormsawat
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
81Ghi được44
24Thủng lưới54
1.98Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
51Hiệp hai23