Ratchaburi Mitr Phol F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 29
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
  1. 18' Goal Disallowed - offside
  2. 21' J. Khemdee
  3. 29' J. Kaewprom · N. Rakotoharimalala 1-0
  4. 33' N. Rakotoharimalala · Tana 2-0
  5. 35' Kim Ji-Min
  6. 42' 2-1 Bissoli11m
  7. HT2-1
  8. 46' S. Haiprakhon P. Hemviboon
  9. 59' 2-2 S. Chaided · Bissoli
  10. 63' T. Tanaka Kim Ji-Min
  11. 70' S. Haiprakon
  12. 73' D. Cools
  13. 74' J. Thongsaengphrao A. Sorada
  14. 74' S. Leeaoh J. Curran
  15. 74' R. Maikami P. Sookjitthammakul
  16. 85' M. Boakye G. Čaušić
  17. 90' N. Rakotoharimalala
  18. 90'+1 C. Poomkaew T. Tanaka
  19. 90'+5 C. Poomkaew · N. Rakotoharimalala 3-2
  20. FT3-2

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. HLV: W. Srimaka
  1. 99K. Phatomakkakul
  2. 2G. Mutombo
  3. 5A. Sorada ▼ 74'
  4. 4J. Khemdee
  5. 10J. Kaewprom
  6. 6Tana
  7. 27J. Curran ▼ 74'
  8. 8T. Suengchitthawon
  9. 37K. Srisuwan
  10. 9Kim Ji-Min ▼ 63'
  11. 89N. Rakotoharimalala

Dự bị 12

  1. 7T. Tanaka ▲ 63'
  2. 21J. Thongsaengphrao ▲ 74'
  3. 57S. Leeaoh ▲ 74'
  4. 88C. Poomkaew ▲ 90'
  5. 23P. Sangkasopha
  6. 77F. Bolkiah
  7. 69K. Mueansen
  8. 15A. Promrak
  9. 17S. Kasonsumol
  10. 24W. Namvech
  11. 25C. Dépres
  12. 39C. Maunchaingam
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United HLV: Osmar Loss
  1. 13N. Etheridge
  2. 92Kim Min-Hyeok
  3. 3P. Hemviboon ▼ 46'
  4. 11Dion Cools
  5. 40J. Tabinas
  6. 23G. Čaušić ▼ 85'
  7. 16K. Dougall
  8. 10Lucas Crispim
  9. 27P. Sookjitthammakul ▼ 74'
  10. 9S. Chaided
  11. 7Bissoli

Dự bị 10

  1. 2S. Haiprakhon ▲ 46'
  2. 8R. Maikami ▲ 74'
  3. 45M. Boakye ▲ 85'
  4. 95S. Ratree
  5. 4L. James
  6. 28M. Creevey
  7. 34C. Bootprom
  8. 5T. Bunmathan
  9. 20Marcelo Djaló
  10. 18A. Berg

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu61
95Ghi được155
56Thủng lưới49
2.44Bàn thắng mỗi trận2.54
11Giữ sạch lưới32
26Trên 2.5 bàn42
44Hiệp hai96

Đối đầu

Trang trận đấu