Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 0-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 6, hòa 3, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Phong độ
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 27' Jun-Heong Park
- 35' ▲ Dion-Johan Cools ▼ C. Thanklang
- HT0-0
- 46' ▲ T. Bunmathan ▼ S. Peenagatapho
- 51' Peeradol Chamratsamee
- 63' ▲ K. Wattayawong ▼ M. Terki
- 73' ▲ S. Ratree ▼ H. Vučkić
- 73' ▲ Hein Phyo Win ▼ J. Curran
- 73' ▲ K. Chiamudom ▼ S. Chakkuprasart
- 76' Jonathan Khemdee
- 76' Kiatisak Chiam-udom
- 89' ▲ C. Poomkaew ▼ S. Nonthasira
- 89' ▲ S. Kannoo ▼ J. Kaewprom
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Tedsungnoen 6.9
- 8R. Maikami 7.3
- 14C. Thanklang ▼ 35' 6.7
- 92Kim Min-Hyeok 7.2
- 2S. Haiprakhon 6.9
- 6P. Chamrasamee 7.6
- 20G. Čaušić 7.2
- 25S. Peenagatapho ▼ 46' 6.6
- 19H. Vučkić ▼ 73' 7.2
- 9S. Chaided 6.7
- 26L. Doumbouya 6.9
Dự bị 9
- 11Dion-Johan Cools ▲ 35' 6.9
- 5T. Bunmathan ▲ 46' 7.5
- 95S. Ratree ▲ 73' 6.9
- 4L. James
- 55T. Inprakhon
- 63K. Khuantanom
- 29A. Boodjinda
- 49P. Petra
- 59N. Lakhonphon
- 99K. Phatomakkakul 7.9
- 27J. Curran ▼ 73' 7.2
- 4J. Khemdee 7.5
- 5Park Jun-Heong 7.3
- 15A. Promrak 7.3
- 3S. Nonthasira ▼ 89' 7.0
- 16S. Chakkuprasart ▼ 73' 6.7
- 37K. Srisuwan 7.0
- 10J. Kaewprom ▼ 89' 6.9
- 6M. Terki ▼ 63' 6.5
- 40N. Rakotoharimalala 6.9
Dự bị 9
- 24K. Wattayawong ▲ 63' 6.6
- 17Hein Phyo Win ▲ 73' 6.3
- 29K. Chiamudom ▲ 73' 6.3
- 8C. Poomkaew ▲ 89'
- 9S. Kannoo ▲ 89'
- 7K. Tasa
- 77F. Bolkiah
- 2C. Chantarumporn
- 39C. Maunchaingam
Thống kê
01⚑5
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm6
4Trúng đích0
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị4
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
625Chuyền bóng352
556Chuyền chính xác269
89%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu36
95Ghi được49
51Thủng lưới41
2.21Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn18
55Hiệp hai33