Ratchaburi Mitr Phol F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 27
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
  1. 8' 0-1 Bissoli · R. Zulj
  2. 21' Gleyson 1-1
  3. 41' N. Rakotoharimalala Gleyson
  4. HT1-1
  5. 46' J. Kaewprom J. Wonggorn
  6. 48' 1-2 N. Weerawatnodom · S. Haiprakon
  7. 57' Supachai Chaided
  8. 62' Thanawat Suengchitthawon
  9. 63' Narubodin Weerawatnodom
  10. 69' P. Hemviboon N. Weerawatnodom
  11. 76' T. Chotmuangpak S. Jaided
  12. 82' T. Bunmathan S. Walsh
  13. 84' K. Deeromram D. Ting
  14. 84' C. Poomkaew T. Limwannasthian
  15. 88' J. Curran · Tana 2-2
  16. 90'+4 Deni Júnior
  17. FT2-2

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Worrawoot Srimaka
  1. 99K. Pathomakkakul 6.5
  2. 27J. Curran 7.5
  3. 4J. Khemdee 6.9
  4. 2G. Mutombo 6.2
  5. 5D. Ting ▼ 84' 6.5
  6. 28T. Limwannasthian ▼ 84' 6.3
  7. 8T. Suengchitthawon 7.0
  8. 24J. Wonggorn ▼ 46' 6.2
  9. 6Tana 7.5
  10. 7Deni Junior 6.7
  11. 9Gleyson ▼ 41' 7.5

Dự bị 12

  1. 97U. Wongmeema
  2. 39A. Chankar
  3. 10J. Kaewprom ▲ 46' 6.9
  4. 15A. Promrak
  5. 19S. Peenagatapho
  6. 37K. Srisuwan
  7. 18T. Yoryoei
  8. 89N. Rakotoharimalala ▲ 41' 6.6
  9. 23K. Deeromram ▲ 84' 6.6
  10. 88C. Poomkaew ▲ 84' 6.3
  11. 29K. Chiamudom
  12. 33P. Promjan
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Jackson
  1. 13N. Etheridge 6.2
  2. 14S. Walsh ▼ 82' 6.2
  3. 75S. Lee-Oh 6.2
  4. 22Ko Myeong-Seok 5.9
  5. 2S. Haiprakon 7.0
  6. 27P. Sukjitthammakul 6.6
  7. 23G. Causic 6.2
  8. 15N. Weerawatnodom ▼ 69' 7.5
  9. 32R. Zulj 6.9
  10. 9S. Jaided ▼ 76' 6.2
  11. 7Bissoli 7.2

Dự bị 7

  1. 34C. Bootprom
  2. 8R. Maikami
  3. 33T. Chotmuangpak ▲ 76' 6.3
  4. 54N. Rattanasuwan
  5. 5T. Bunmathan ▲ 82' 6.3
  6. 3P. Hemviboon ▲ 69' 6.5
  7. 17I. Fandi

Thống kê

027
820
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm12
5Trúng đích6
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
359Chuyền bóng312
280Chuyền chính xác240
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu51
75Ghi được114
42Thủng lưới53
1.88Bàn thắng mỗi trận2.24
12Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu