Servette FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Luzern

Servette FC vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 1-1 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 4, hòa 6, FC Luzern thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 5
Phong độ
DLLWW Servette FC
WDWDL FC Luzern
  1. 14' M. Stevanovic · T. Cognat 1-0
  2. 20' Oscar Kabwit
  3. 20' Oscar Kabwit
  4. 31' 1-1 A. Ciganiks · D. Mikolajewski
  5. 36' Lilian Njoh
  6. HT1-1
  7. 46' S. Meyer D. Mikolajewski
  8. 62' B. Mazikou T. Ouattara
  9. 62' B. Sida D. Douline
  10. 65' Samuel Mráz
  11. 69' L. Winkler M. Zimmermann
  12. 73' Marco Burch
  13. 75' H. Mendes Q. Maceiras
  14. 79' L. Silva T. Owusu
  15. 79' S. Wyss M. Di Giusto
  16. 90'+3 Pedro Naressi
  17. 90'+2 L. Fomba L. Njoh
  18. FT1-1

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 78L. Besson 7.2
  2. 23Q. Maceiras ▼ 75' 6.6
  3. 4S. Rouiller 7.0
  4. 15M. Burch 6.6
  5. 14L. Njoh ▼ 90' 6.6
  6. 6Pedro Naressi 8.0
  7. 28D. Douline ▼ 62' 7.2
  8. 9M. Stevanovic 7.3
  9. 8T. Cognat 8.5
  10. 77T. Ouattara ▼ 62' 6.3
  11. 90S. Mraz 6.9

Dự bị 9

  1. 44L. Rieder
  2. 37S. Djoho
  3. 17H. Mendes ▲ 75' 6.6
  4. 18B. Mazikou ▲ 62' 7.3
  5. 34T. Allix
  6. 11L. Fomba ▲ 90'
  7. 20J. Simo
  8. 38B. Sida ▲ 62' 6.5
  9. 41T. Nunez
FC Luzern Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorg Portmann
  1. 30K. Letica 8.0
  2. 20P. Dorn 7.7
  3. 13B. H. Freimann 7.2
  4. 46B. Freimann 7.9
  5. 14A. Ciganiks 7.9
  6. 24T. Owusu ▼ 79' 6.2
  7. 80M. Zimmermann ▼ 69' 6.6
  8. 6L. Bertone 6.6
  9. 11M. Di Giusto ▼ 79' 6.7
  10. 16O. Kabwit 3.2
  11. 19D. Mikolajewski ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 1S. Simoni
  2. 5S. Knezevic
  3. 22R. Dantas Fernandes
  4. 21L. Luthi
  5. 29L. Winkler ▲ 69' 6.9
  6. 10L. Silva ▲ 79' 6.9
  7. 15N. Toggenburger
  8. 71S. Meyer ▲ 46' 6.3
  9. 17S. Wyss ▲ 79' 6.7

Thống kê

0413
101
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm7
5Trúng đích2
10Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
13Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
549Chuyền bóng328
488Chuyền chính xác247
89%Chính xác chuyền75%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
8 23 - 7 +16 22
2
FC Sion
8 22 - 13 +9 18
3
BSC Young Boys
8 28 - 16 +12 16
4
FC Basel 1893
8 16 - 14 +2 13
5
Servette FC
8 9 - 10 -1 10
6
FC St. Gallen
8 13 - 18 -5 10
7
FC Zürich
8 13 - 19 -6 10
8
FC Luzern
8 12 - 17 -5 9
9
Grasshopper Club Zurich
8 12 - 19 -7 8
10
FC Thun
8 13 - 22 -9 7
11
FC Vaduz
8 17 - 19 -2 6
12
FC Lausanne-Sport
8 7 - 11 -4 6
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu11
21Ghi được18
14Thủng lưới19
1.62Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu