FC Luzern
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Servette FC

FC Luzern vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 3-3 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 0, hòa 6, Servette FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Group · Vòng 36
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
WDLLW Servette FC
  1. 11' 0-1 M. Stevanovic · H. Mendes
  2. 39' 0-2 T. Lopes · H. Mendes
  3. HT0-2
  4. 46' K. Spadanuda S. Meyer
  5. 48' Thomas Lopes
  6. 54' Severin Ottiger
  7. 57' Junior Kadile
  8. 63' A. Ciganiks R. Dantas
  9. 63' L. Villiger A. Vasovic
  10. 63' L. M. Silva Ferreira M. Di Giusto
  11. 65' J. Guillemenot S. Mraz
  12. 65' L. Njoh T. Lopes
  13. 67' L. Winkler · T. Owusu 1-2
  14. 73' A. Bajrami · A. Ciganiks 2-2
  15. 76' Jérémy Guillemenot
  16. 79' 2-3 L. Njoh · J. Kadile
  17. 81' O. Kabwit · A. Ciganiks 3-3
  18. 83' G. Ondoua L. Fomba
  19. 86' S. Karweina S. Ottiger
  20. FT3-3

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 7.2
  2. 2S. Ottiger ▼ 86' 6.0
  3. 46B. Freimann 6.3
  4. 4A. Bajrami 7.6
  5. 22R. Dantas ▼ 63' 6.3
  6. 16O. Kabwit 7.2
  7. 24T. Owusu 7.3
  8. 29L. Winkler 8.0
  9. 11M. Di Giusto ▼ 63' 6.3
  10. 19A. Vasovic ▼ 63' 6.2
  11. 71S. Meyer ▼ 46' 6.6

Dự bị 8

  1. 41J. Bock
  2. 9A. Grbic
  3. 14A. Ciganiks ▲ 63' 7.2
  4. 10S. Karweina ▲ 86' 6.3
  5. 7K. Spadanuda ▲ 46' 6.7
  6. 5S. Knezevic
  7. 27L. Villiger ▲ 63' 6.6
  8. 73L. M. Silva Ferreira ▲ 63' 6.3
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 32J. Frick 5.9
  2. 17H. Mendes ⇢2 7.0
  3. 4S. Rouiller 6.6
  4. 15M. Burch 6.7
  5. 18B. Mazikou 6.6
  6. 11L. Fomba ▼ 83' 6.7
  7. 28D. Douline 6.2
  8. 36T. Lopes ▼ 65' 7.7
  9. 9M. Stevanovic 7.9
  10. 10J. Kadile 6.3
  11. 90S. Mraz ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 44L. Rieder
  2. 21J. Guillemenot ▲ 65' 6.5
  3. 5G. Ondoua ▲ 83' 6.9
  4. 39M. Miguel
  5. 37S. Djoho
  6. 38M. Ishuayed Sanchez
  7. 14L. Njoh ▲ 65' 7.2
  8. 35A. Vincent
  9. 41T. Nunez

Thống kê

016
230
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm15
6Trúng đích8
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
-0.99Bàn thắng ngăn chặn-0.99
397Chuyền bóng396
328Chuyền chính xác323
83%Chính xác chuyền82%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu50
104Ghi được90
73Thủng lưới85
2.21Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu