FC Luzern
3 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Servette FC

FC Luzern vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 3-4 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 0, hòa 6, Servette FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
WDLLW Servette FC
  1. 2' Miroslav Stevanović
  2. 4' 0-1 M. Stevanović11m
  3. 25' Keigo Tsunemoto
  4. 26' 0-2 M. Stevanović11m
  5. HT0-2
  6. 46' T. Owusu N. Beloko
  7. 46' K. Spadanuda L. Winkler
  8. 48' Tiemoko Ouattara
  9. 54' Keyan Varela A. Antunes
  10. 57' Ismajl Beka
  11. 61' A. Grbic L. Villiger
  12. 61' S. Karweina T. Klidje
  13. 61' A. Ndoye T. Ouattara
  14. 61' D. Kutesa J. Guillemenot
  15. 73' 0-3 D. Kutesa · M. Stevanović
  16. 74' J. Kadák D. Rrudhani
  17. 78' J. Kadák · K. Spadanuda 1-3
  18. 80' Joel Mall
  19. 82' Gaël Ondoua
  20. 84' Yoan Severin
  21. 85' Stefan Knežević
  22. 87' Stefan Knežević
  23. 89' A. Grbic11m 2-3
  24. 90'+7 Andrejs Cigaņiks
  25. 90'+2 L. Srdanovic M. Stevanović
  26. 90' 2-4 A. Ndoye · T. Cognat
  27. 90'+8 A. Grbic11m 3-4
  28. FT3-4

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 7.5
  2. 20P. Dorn 5.9
  3. 5S. Knezevic 6.5
  4. 30I. Beka 6.3
  5. 14A. Cigaņiks 6.6
  6. 29L. Winkler ▼ 46' 6.3
  7. 8A. Stanković 6.9
  8. 18N. Beloko ▼ 46' 6.2
  9. 11D. Rrudhani ▼ 74' 6.7
  10. 17T. Klidje ▼ 61' 6.9
  11. 27L. Villiger ▼ 61' 6.7

Dự bị 8

  1. 24T. Owusu ▲ 46' 7.0
  2. 7K. Spadanuda ▲ 46' 6.9
  3. 9A. Grbic ⚽2 ▲ 61' 7.9
  4. 10S. Karweina ▲ 61' 7.2
  5. 16J. Kadák ▲ 74' 7.3
  6. 2S. Ottiger
  7. 22R. Fernandes
  8. 90V. Vasić
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 1J. Mall 6.7
  2. 3K. Tsunemoto 7.2
  3. 19Y. Severin 6.2
  4. 6A. Baron 5.9
  5. 18B. Mazikou 6.7
  6. 8T. Cognat 7.9
  7. 5G. Ondoua 7.2
  8. 9M. Stevanović ⚽2 ▼ 90' 9.2
  9. 10A. Antunes ▼ 54' 6.9
  10. 31T. Ouattara ▼ 61' 6.9
  11. 21J. Guillemenot ▼ 61' 7.3

Dự bị 9

  1. 36Keyan Varela ▲ 54' 6.7
  2. 24A. Ndoye ▲ 61' 7.3
  3. 17D. Kutesa ▲ 61' 7.2
  4. 34L. Srdanovic ▲ 90'
  5. 25K. Adams
  6. 32J. Frick
  7. 11J. von Moos
  8. 20T. Magnin
  9. 28D. Douline

Thống kê

022
740
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm21
6Trúng đích10
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị0
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
6Cứu thua3
401Chuyền bóng394
319Chuyền chính xác317
80%Chính xác chuyền80%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu49
87Ghi được89
77Thủng lưới68
1.74Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu