FC Luzern
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Servette FC

FC Luzern vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-2 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 0, hòa 6, Servette FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
WDLLW Servette FC
  1. 4' 0-1 D. Kutesa
  2. 36' Andrejs Cigaņiks
  3. 37' Leny Meyer
  4. HT0-1
  5. 46' L. Winkler A. Stanković
  6. 46' J. Kadák L. Meyer
  7. 58' 0-2 S. Rouiller
  8. 62' Nicky Beloko
  9. 65' N. Toggenburger S. Karweina
  10. 65' L. Villiger T. Klidje
  11. 65' J. Guillemenot E. Crivelli
  12. 70' Bradley Mazikou
  13. 71' T. Owusu N. Beloko
  14. 73' T. Magnin D. Kutesa
  15. 73' D. Douline G. Ondoua
  16. 83' Anthony Baron
  17. 88' J. von Moos A. Antunes
  18. 88' Y. Severin B. Mazikou
  19. 90'+2 L. Villiger · A. Ciganiks 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 6.9
  2. 2S. Ottiger 6.0
  3. 4L. Jaquez 7.5
  4. 3J. Löfgren 5.9
  5. 33L. Meyer ▼ 46' 6.0
  6. 20P. Dorn 6.6
  7. 8A. Stanković ▼ 46' 6.7
  8. 14A. Ciganiks 7.3
  9. 18N. Beloko ▼ 71' 6.9
  10. 10S. Karweina ▼ 65' 6.2
  11. 17T. Klidje ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 29L. Winkler ▲ 46' 6.5
  2. 16J. Kadák ▲ 46' 6.6
  3. 15N. Toggenburger ▲ 65' 6.7
  4. 27L. Villiger ▲ 65' 7.5
  5. 24T. Owusu ▲ 71' 6.6
  6. 22D. Ulrich
  7. 7K. Spadanuda
  8. 46B. Freimann
  9. 90V. Vasić
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 1J. Mall 6.9
  2. 3K. Tsunemoto 7.0
  3. 4S. Rouiller 7.3
  4. 6A. Baron 7.0
  5. 18B. Mazikou ▼ 88' 7.7
  6. 5G. Ondoua ▼ 73' 6.3
  7. 8T. Cognat 7.3
  8. 9M. Stevanović 7.3
  9. 10A. Antunes ▼ 88' 7.2
  10. 17D. Kutesa ▼ 73' 7.3
  11. 27E. Crivelli ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 21J. Guillemenot ▲ 65' 6.7
  2. 20T. Magnin ▲ 73' 6.3
  3. 28D. Douline ▲ 73' 6.9
  4. 11J. von Moos ▲ 88' 7.2
  5. 19Y. Severin ▲ 88' 6.3
  6. 22U. Simbakoli
  7. 32J. Frick
  8. 24M. Sawadogo
  9. 31T. Ouattara

Thống kê

038
420
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị4
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
425Chuyền bóng433
331Chuyền chính xác338
78%Chính xác chuyền78%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu49
87Ghi được89
77Thủng lưới68
1.74Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu