FC Luzern vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-2 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 0, hòa 6, Servette FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 14
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WDWDL FC Luzern
- WDLLW Servette FC
- 2' J. Von Moos · O. Kabwit 1-0
- 9' M. Di Giusto · A. Grbic 2-0
- 14' Lamine Fomba
- 15' ▲ M. Ishuayed Sanchez ▼ A. Antunes
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Severin ▼ T. Magnin
- 46' ▲ J. Guillemenot ▼ L. Fomba
- 57' 2-1 T. Cognat · D. Douline
- 65' ▲ K. Spadanuda ▼ J. Von Moos
- 65' ▲ L. Winkler ▼ L. M. Silva Ferreira
- 70' Severin Ottiger
- 70' Timothé Cognat
- 72' 2-2 F. Aye · M. Ishuayed Sanchez
- 78' ▲ A. Vasovic ▼ O. Kabwit
- 78' ▲ L. Villiger ▼ A. Grbic
- 83' ▲ G. Morandi ▼
- 89' Florian Ayé
- 90'+4 ▲ S. Mraz ▼ F. Aye
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Loretz 6.3
- 2S. Ottiger 6.3
- 5S. Knezevic 7.3
- 4A. Bajrami 6.9
- 46B. Freimann 6.3
- 16O. Kabwit ⇢ ▼ 78' 6.3
- 24T. Owusu 7.9
- 73L. M. Silva Ferreira ▼ 65' 7.0
- 11M. Di Giusto ⚽ 7.5
- 9A. Grbic ⇢ ▼ 78' 7.2
- 81J. Von Moos ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 9
- 7K. Spadanuda ▲ 65' 7.3
- 10S. Karweina
- 19A. Vasovic ▲ 78' 6.2
- 22R. Dantas
- 27L. Villiger ▲ 78' 6.5
- 29L. Winkler ▲ 65' 6.3
- 31J. Matuanana
- 34D. Xhemalija
- 90V. Vasic
- 32J. Frick 6.5
- 20T. Magnin ▼ 46' 6.0
- 4S. Rouiller 7.0
- 25D. Bronn 6.6
- 14L. Njoh 6.0
- 28D. Douline ⇢ 7.3
- 9M. Stevanovic 6.3
- 11L. Fomba ▼ 46' 6.3
- 8T. Cognat ⚽ 8.5
- 10A. Antunes ▼ 15' 6.2
- 97F. Aye ⚽ ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 1J. Mall
- 34T. Allix
- 6A. Baron
- 19Y. Severin ▲ 46' 7.0
- 36T. Lopes
- 7G. Morandi ▲ 83' 6.7
- 21J. Guillemenot ▲ 46' 5.9
- 38M. Ishuayed Sanchez ▲ 15' 7.6
- 90S. Mraz ▲ 90'
Thống kê
01⚑3
⚑930
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm17
4Trúng đích2
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn10
3Phạt góc9
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
327Chuyền bóng421
230Chuyền chính xác321
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu50
104Ghi được90
73Thủng lưới85
2.21Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai54