Servette FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Luzern

Servette FC vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 2-1 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 4, hòa 6, FC Luzern thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 33
Sân vận động
Stade de Genève, Lancy
Phong độ
DLLWW Servette FC
WDWDL FC Luzern
  1. 4' A. Baron 1-0
  2. 18' Keyan Varela
  3. 30' Alioune Ndoye
  4. HT1-0
  5. 55' M. Stevanović11m 2-0
  6. 62' E. Crivelli A. Ndoye
  7. 62' D. Kutesa Keyan Varela
  8. 63' S. Ottiger T. Owusu
  9. 63' A. Grbic K. Spadanuda
  10. 63' A. Cigaņiks R. Fernandes
  11. 72' Adrian Grbić
  12. 72' 2-1 D. Rrudhani11m
  13. 74' G. Ondoua A. Antunes
  14. 83' J. Kadák N. Beloko
  15. 83' S. Karweina D. Rrudhani
  16. 90'+6 Jakub Kadák
  17. FT2-1

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: T. Häberli
  1. 1J. Mall 6.9
  2. 3K. Tsunemoto 7.9
  3. 19Y. Severin 6.3
  4. 6A. Baron 7.7
  5. 18B. Mazikou 6.7
  6. 9M. Stevanović 7.9
  7. 8T. Cognat 7.3
  8. 28D. Douline 7.2
  9. 36Keyan Varela ▼ 62' 6.9
  10. 10A. Antunes ▼ 74' 7.0
  11. 24A. Ndoye ▼ 62' 6.6

Dự bị 8

  1. 27E. Crivelli ▲ 62' 6.3
  2. 17D. Kutesa ▲ 62' 6.6
  3. 5G. Ondoua ▲ 74' 6.9
  4. 29J. Nonge
  5. 33L. Zuka
  6. 41L. Scandurra
  7. 31T. Ouattara
  8. 44L. Besson
FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 6.9
  2. 20P. Dorn 6.9
  3. 5S. Knezevic 7.0
  4. 46B. Freimann 6.6
  5. 22R. Fernandes ▼ 63' 6.5
  6. 18N. Beloko ▼ 83' 6.3
  7. 8A. Stanković 6.9
  8. 24T. Owusu ▼ 63' 6.3
  9. 11D. Rrudhani ▼ 83' 7.3
  10. 27L. Villiger 6.9
  11. 7K. Spadanuda ▼ 63' 7.2

Dự bị 8

  1. 2S. Ottiger ▲ 63' 6.9
  2. 9A. Grbic ▲ 63' 6.6
  3. 14A. Cigaņiks ▲ 63' 6.6
  4. 16J. Kadák ▲ 83' 6.7
  5. 10S. Karweina ▲ 83' 6.7
  6. 90V. Vasić
  7. 68M. Walker
  8. 29L. Winkler

Thống kê

025
600
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc6
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
322Chuyền bóng483
245Chuyền chính xác380
76%Chính xác chuyền79%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu50
89Ghi được87
68Thủng lưới77
1.82Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu