FC Vaduz vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 2-3 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 3, hòa 1, FC St. Gallen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 2
- Phong độ
- LWLWL FC Vaduz
- LLLWL FC St. Gallen
- 1' 0-1 A. Balde
- 11' M. Monsberger · L. Dalipi 1-1
- 33' Denis Simani
- HT1-1
- 46' ▲ M. Stevanovic ▼ C. Boukhalfa
- 46' ▲ H. Vandermersch ▼ J. Stanic
- 55' J. Cabrera 2-1
- 60' Lukas Görtler
- 64' ▲ D. Djokic ▼ D. Sorgic
- 64' ▲ M. Cocic ▼ J. Cabrera
- 66' ▲ B. Fazliji ▼ J. Ruiz
- 66' ▲ D. Besio ▼ A. Balde
- 72' ▲ E. Owusu ▼ A. Hunziker
- 72' 2-2 E. Owusu · D. Besio
- 79' ▲ M. Hammerich ▼ J. Stark
- 87' 2-3 E. Owusu · B. Fazliji
- 89' ▲ N. Lang ▼ L. Dalipi
- 89' ▲ M. Walker ▼ L. Mack
- FT2-3
Đội hình
- 1B. Buchel 6.7
- 4N. Hasler 6.2
- 6D. Simani 7.2
- 5L. Berisha 6.3
- 29M. Sawadogo 6.7
- 17J. Stark ▼ 79' 7.3
- 20L. Mack ▼ 89' 7.5
- 10J. Cabrera ⚽ ▼ 64' 7.0
- 11L. Dalipi ⇢ ▼ 89' 7.7
- 39D. Sorgic ▼ 64' 6.7
- 9M. Monsberger ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 38N. Follmi
- 7D. Schwizer
- 22M. Eberhard
- 27N. Lang ▲ 89' 6.7
- 19D. Djokic ▲ 64' 6.5
- 14M. Beeli
- 30M. Walker ▲ 89' 6.6
- 23M. Hammerich ▲ 79' 6.2
- 28M. Cocic ▲ 64' 6.2
- 25L. Watkowiak 7.3
- 74J. Ruiz ▼ 66' 6.2
- 4J. Stanic ▼ 46' 6.9
- 36C. Okoroji 6.5
- 7C. Witzig 6.3
- 16L. Gortler 7.2
- 10L. Daschner 6.7
- 11C. Boukhalfa ▼ 46' 6.5
- 20L. Frokaj 6.3
- 9A. Hunziker ▼ 72' 6.2
- 14A. Balde ⚽ ▼ 66' 7.6
Dự bị 8
- 35B. Dumrath
- 23B. Fazliji ▲ 66' 6.9
- 47E. Owusu ⚽2 ▲ 72' 8.9
- 64M. Stevanovic ▲ 46' 6.9
- 28H. Vandermersch ▲ 46' 6.3
- 63C. Konietzke
- 31D. Besio ▲ 66' 6.7
- 68M. Heydari
Thống kê
01⚑4
⚑910
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm24
5Trúng đích7
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn13
4Phạt góc9
1Việt vị3
5Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
393Chuyền bóng322
280Chuyền chính xác223
71%Chính xác chuyền69%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | 22 - 13 | +9 | 18 | |
| 3 | 8 | 28 - 16 | +12 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 6 | 8 | 13 - 19 | -6 | 10 | |
| 7 | 8 | 12 - 17 | -5 | 9 | |
| 8 | 8 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 9 | 7 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 10 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 11 | 8 | 17 - 19 | -2 | 6 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 6 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu16
28Ghi được30
25Thủng lưới35
2Bàn thắng mỗi trận1.88
2Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai19