FC St. Gallen vs FC Vaduz
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 0-2 FC Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 16 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 6, hòa 1, FC Vaduz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 11
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Trọng tài
- Sascha Amhof, Switzerland
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- DLWLW FC Vaduz
- 4' 0-1 M. Costanzo11m
- 11' Marco Mathys
- 28' Roman Buess
- 42' Toko Nzuzi
- HT0-1
- 46' ▲ M. Gouaida ▼ Y. Tafer
- 57' 0-2 F. Burgmeier
- 62' ▲ Albian Ajeti ▼ M. Mutsch
- 71' Franz Burgmeier
- 71' ▲ M. Göppel ▼ G. Zárate
- 76' ▲ D. Aleksić ▼ A. Wiss
- 77' Philipp Muntwiler
- 83' ▲ A. Turkes ▼ C. Stanko
- 88' ▲ M. Brunner ▼ F. Burgmeier
- 90' Maurice Brunner
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Lopar
- 21K. Haggui
- 19M. Mutsch ▼ 62'
- 6A. Wiss ▼ 76'
- 3K. Schulz
- 36S. Hefti
- 9Y. Tafer ▼ 46'
- 28T. Nzuzi
- 22M. Aratore
- 10A. Bunjaku
- 11R. Buess
Dự bị 7
- 15M. Gouaida ▲ 46'
- 27Albian Ajeti ▲ 62'
- 23D. Aleksić ▲ 76'
- 25D. Stojanovic
- 4M. Angha
- 14R. Gelmi
- 80G. Gaudino
- 22B. Siegrist
- 3S. Grippo
- 27P. Muntwiler
- 8D. Ciccone
- 17M. Mathys
- 25S. Kukuruzovic
- 20N. Hasler
- 23C. Stanko ▼ 83'
- 11F. Burgmeier ▼ 88'
- 10G. Zárate ▼ 71'
- 16M. Costanzo
Dự bị 7
- 33M. Göppel ▲ 71'
- 9A. Turkes ▲ 83'
- 24M. Brunner ▲ 88'
- 4T. Konrad
- 7A. Avdijaj
- 21A. Borgmann
- 40G. Chande
Thống kê
02⚑7
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm9
8Trúng đích5
8Chệch đích4
7Phạt góc4
1Việt vị2
20Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 35 | +57 | 86 | |
| 2 | 36 | 72 - 44 | +28 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 61 | -9 | 53 | |
| 4 | 36 | 60 - 55 | +5 | 51 | |
| 5 | 36 | 62 - 66 | -4 | 50 | |
| 6 | 36 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 57 | -14 | 41 | |
| 8 | 36 | 47 - 61 | -14 | 38 | |
| 9 | 36 | 51 - 62 | -11 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 78 | -33 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
43Ghi được52
57Thủng lưới85
1.19Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai33