FC Vaduz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC St. Gallen

FC Vaduz vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 0-1 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 3, hòa 1, FC St. Gallen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 2
Sân vận động
Rheinpark Stadion, Vaduz
Trọng tài
L. Fähndrich
Phong độ
DLWLW FC Vaduz
LLLWL FC St. Gallen
  1. 26' Denis Simani
  2. 34' Boris Prokopič
  3. HT0-0
  4. 46' B. Stillhart E. Youan
  5. 59' N. Hug B. Prokopič
  6. 59' S. Wieser C. Gasser
  7. 64' V. Rüfli A. Kräuchi
  8. 64' André Ribeiro J. Guillemenot
  9. 71' Vincent Rufli
  10. 79' M. Gajić N. Milinceanu
  11. 79' T. Staubli Víctor Ruiz
  12. 79' K. Duah F. Kamberi
  13. 83' 0-1 André Ribeiro
  14. 88' M. Di Giusto G. Lüchinger
  15. 88' D. Đokić T. Çiçek
  16. 90' Yannick Schmid
  17. FT0-1

Đội hình

FC Vaduz Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1B. Büchel 7.7
  2. 4D. Simani 6.5
  3. 21P. Dorn 7.3
  4. 15Y. Schmid 7.5
  5. 24C. Gasser ▼ 59' 6.2
  6. 5J. Schmied 6.5
  7. 28B. Prokopič ▼ 59' 6.0
  8. 30G. Lüchinger ▼ 88' 6.7
  9. 9M. Sutter 6.2
  10. 11T. Çiçek ▼ 88' 7.0
  11. 8N. Milinceanu ▼ 79' 6.5

Dự bị 7

  1. 22N. Hug ▲ 59' 6.3
  2. 23S. Wieser ▲ 59' 6.2
  3. 14M. Gajić ▲ 79' 6.9
  4. 7M. Di Giusto ▲ 88'
  5. 19D. Đokić ▲ 88'
  6. 29S. Santin
  7. 18J. Ospelt
FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 1L. Ati-Zigi 7.2
  2. 21M. Muheim 8.0
  3. 4L. Stergiou 6.6
  4. 8Jordi Quintillà 6.9
  5. 29A. Kräuchi ▼ 64' 6.9
  6. 23B. Fazliji 8.5
  7. 16L. Görtler 7.5
  8. 10Víctor Ruiz ▼ 79' 7.9
  9. 9J. Guillemenot ▼ 64' 6.9
  10. 7F. Kamberi ▼ 79' 7.0
  11. 20E. Youan ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 6B. Stillhart ▲ 46' 6.9
  2. 99V. Rüfli ▲ 64' 6.3
  3. 11André Ribeiro ▲ 64' 7.5
  4. 26T. Staubli ▲ 79' 6.3
  5. 24K. Duah ▲ 79' 7.2
  6. 18L. Watkowiak
  7. 98Y. Letard

Thống kê

034
710
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm22
1Trúng đích6
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
4Phạt góc7
0Việt vị1
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
277Chuyền bóng473
163Chuyền chính xác364
59%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
36 74 - 29 +45 84
2
FC Basel 1893
36 60 - 53 +7 53
3
Servette FC
36 45 - 56 -11 50
4
FC Lugano
36 40 - 42 -2 49
5
FC Lausanne-Sport
36 52 - 55 -3 46
6
FC Luzern
36 62 - 59 +3 46
7
FC St. Gallen
36 45 - 48 -3 44
8
FC Zürich
36 53 - 57 -4 43
9
FC Sion
36 48 - 58 -10 38
10
FC Vaduz
36 36 - 58 -22 36
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

41Trận đấu48
45Ghi được76
67Thủng lưới68
1.1Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu