FC St. Gallen
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Vaduz

FC St. Gallen vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 2-0 FC Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 20 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 6, hòa 1, FC Vaduz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Trọng tài
A. Bieri
Phong độ
LLLWL FC St. Gallen
LWLWL FC Vaduz
  1. 26' Manuel Sutter
  2. HT0-0
  3. 62' K. Duah · Víctor Ruiz 1-0
  4. 65' B. Babic J. Guillemenot
  5. 65' E. Youan K. Duah
  6. 65' D. Đokić S. Santin
  7. 70' B. Stillhart · Víctor Ruiz 2-0
  8. 76' S. Wieser G. Lüchinger
  9. 76' M. Di Giusto T. Çiçek
  10. 78' T. Staubli Víctor Ruiz
  11. 83' Basil Stillhart
  12. 84' G. Antoniazzi N. Hug
  13. 84' Y. Gomes M. Gajić
  14. 86' André Ribeiro B. Stillhart
  15. FT2-0

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 1L. Ati-Zigi 7.2
  2. 4L. Stergiou 6.9
  3. 8Jordi Quintillà 7.6
  4. 6B. Stillhart ▼ 86' 7.2
  5. 24K. Duah ▼ 65' 7.2
  6. 29A. Kräuchi 6.9
  7. 23B. Fazliji 7.3
  8. 16L. Görtler 7.3
  9. 10Víctor Ruiz ⇢2 ▼ 78' 7.7
  10. 9J. Guillemenot ▼ 65' 6.3
  11. 25B. Traorè 7.7

Dự bị 7

  1. 34B. Babic ▲ 65' 6.9
  2. 20E. Youan ▲ 65' 6.3
  3. 26T. Staubli ▲ 78' 6.7
  4. 11André Ribeiro ▲ 86'
  5. 55S. Diarrassouba
  6. 3M. Nuhu
  7. 18L. Watkowiak
FC Vaduz Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: M. Frick
  1. 1B. Büchel 6.3
  2. 15Y. Schmid 6.0
  3. 22N. Hug ▼ 84' 6.2
  4. 27L. Obexer 6.6
  5. 24C. Gasser 6.3
  6. 5J. Schmied 6.9
  7. 14M. Gajić ▼ 84' 6.9
  8. 30G. Lüchinger ▼ 76' 6.3
  9. 29S. Santin ▼ 65' 6.6
  10. 9M. Sutter 6.5
  11. 11T. Çiçek ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 19D. Đokić ▲ 65' 6.5
  2. 8S. Wieser ▲ 76' 6.7
  3. 7M. Di Giusto ▲ 76' 6.7
  4. 12G. Antoniazzi ▲ 84' 6.7
  5. 35Y. Gomes ▲ 84' 6.3
  6. 6F. Rahimi
  7. 18J. Ospelt

Thống kê

014
310
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm2
4Trúng đích1
10Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị3
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
616Chuyền bóng301
508Chuyền chính xác185
82%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
36 74 - 29 +45 84
2
FC Basel 1893
36 60 - 53 +7 53
3
Servette FC
36 45 - 56 -11 50
4
FC Lugano
36 40 - 42 -2 49
5
FC Lausanne-Sport
36 52 - 55 -3 46
6
FC Luzern
36 62 - 59 +3 46
7
FC St. Gallen
36 45 - 48 -3 44
8
FC Zürich
36 53 - 57 -4 43
9
FC Sion
36 48 - 58 -10 38
10
FC Vaduz
36 36 - 58 -22 36
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

48Trận đấu41
76Ghi được45
68Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu