FC St. Gallen vs FC Vaduz
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 2-0 FC Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 13 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 6, hòa 1, FC Vaduz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Trọng tài
- Alain Bieri, Switzerland
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- DLWLW FC Vaduz
- 28' K. Haggui 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ A. Turkes ▼ G. Zárate
- 61' ▲ Y. Tafer ▼ D. Aleksić
- 62' ▲ R. Buess ▼ Albian Ajeti
- 64' Mario Mutsch
- 67' ▲ M. Mathys ▼ C. Stanko
- 78' T. Barnetta11m 2-0
- 80' ▲ G. Gaudino ▼ T. Barnetta
- 82' ▲ D. Janjatović ▼ S. Kukuruzovic
- 86' Marco Mathys
- 90' Philipp Muntwiler
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Lopar
- 21K. Haggui
- 19M. Mutsch
- 16A. Wittwer
- 14R. Gelmi
- 85T. Barnetta ▼ 80'
- 10S. Salihović
- 28T. Nzuzi
- 22M. Aratore
- 23D. Aleksić ▼ 61'
- 27Albian Ajeti ▼ 62'
Dự bị 7
- 9Y. Tafer ▲ 61'
- 11R. Buess ▲ 62'
- 80G. Gaudino ▲ 80'
- 3K. Schulz
- 4M. Angha
- 13L. Cueto
- 25D. Stojanovic
- 22B. Siegrist
- 3S. Grippo
- 4T. Konrad
- 33M. Göppel
- 21A. Borgmann
- 27P. Muntwiler
- 25S. Kukuruzovic ▼ 82'
- 20N. Hasler
- 23C. Stanko ▼ 67'
- 10G. Zárate ▼ 55'
- 7A. Avdijaj
Dự bị 7
- 9A. Turkes ▲ 55'
- 17M. Mathys ▲ 67'
- 37D. Janjatović ▲ 82'
- 8D. Ciccone
- 15C. Baldinger
- 29M. Bühler
- 30Y. Felfel
Thống kê
01⚑6
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm8
7Trúng đích1
6Chệch đích7
6Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 35 | +57 | 86 | |
| 2 | 36 | 72 - 44 | +28 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 61 | -9 | 53 | |
| 4 | 36 | 60 - 55 | +5 | 51 | |
| 5 | 36 | 62 - 66 | -4 | 50 | |
| 6 | 36 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 57 | -14 | 41 | |
| 8 | 36 | 47 - 61 | -14 | 38 | |
| 9 | 36 | 51 - 62 | -11 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 78 | -33 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
43Ghi được52
57Thủng lưới85
1.19Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai33