FC Vaduz
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC St. Gallen

FC Vaduz vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 2-0 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 3, hòa 1, FC St. Gallen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 5
Trọng tài
Sebastien Pache, Switzerland
Phong độ
DLWLW FC Vaduz
LLLWL FC St. Gallen
  1. 7' Mario Mutsch
  2. 8' M. Costanzo11m 1-0
  3. 22' A. Wiss K. Haggui
  4. HT1-0
  5. 47' Marco Mathys
  6. 53' M. Aratore M. Gouaida
  7. 59' Andreas Wittwer
  8. 66' C. Stanko M. Mathys
  9. 73' Philipp Muntwiler
  10. 75' A. Bunjaku D. Aleksić
  11. 77' F. Burgmeier M. Brunner
  12. 82' G. Zárate M. Costanzo
  13. 86' P. Muntwiler 2-0
  14. 88' Martin Angha
  15. 90' Albert Bunjaku
  16. 90' Yannis Tafer
  17. FT2-0

Đội hình

FC Vaduz Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Contini
  1. 1P. Jehle
  2. 3S. Grippo
  3. 21A. Borgmann
  4. 27P. Muntwiler
  5. 8D. Ciccone
  6. 17M. Mathys ▼ 66'
  7. 25S. Kukuruzovic
  8. 20N. Hasler
  9. 24M. Brunner ▼ 77'
  10. 16M. Costanzo ▼ 82'
  11. 9A. Turkes

Dự bị 7

  1. 23C. Stanko ▲ 66'
  2. 11F. Burgmeier ▲ 77'
  3. 10G. Zárate ▲ 82'
  4. 13P. Schürpf
  5. 2M. Pfründer
  6. 22B. Siegrist
  7. 33M. Göppel
FC St. Gallen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 1D. Lopar
  2. 21K. Haggui ▼ 22'
  3. 19M. Mutsch
  4. 16A. Wittwer
  5. 4M. Angha
  6. 9Y. Tafer
  7. 28T. Nzuzi
  8. 15M. Gouaida ▼ 53'
  9. 80G. Gaudino
  10. 23D. Aleksić ▼ 75'
  11. 11R. Buess

Dự bị 7

  1. 6A. Wiss ▲ 22'
  2. 22M. Aratore ▲ 53'
  3. 10A. Bunjaku ▲ 75'
  4. 3K. Schulz
  5. 18M. Herzog
  6. 7S. Chabbi
  7. 36S. Hefti

Thống kê

026
650
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm9
7Trúng đích2
6Chệch đích7
6Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
36 92 - 35 +57 86
2
BSC Young Boys
36 72 - 44 +28 69
3
FC Lugano
36 52 - 61 -9 53
4
FC Sion
36 60 - 55 +5 51
5
FC Luzern
36 62 - 66 -4 50
6
FC Thun
36 58 - 63 -5 45
7
FC St. Gallen
36 43 - 57 -14 41
8
Grasshopper Club Zurich
36 47 - 61 -14 38
9
FC Lausanne-Sport
36 51 - 62 -11 35
10
FC Vaduz
36 45 - 78 -33 30
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
52Ghi được43
85Thủng lưới57
1.3Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu