FC Zürich vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 2-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 4, hòa 2, Servette FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 2
- Phong độ
- LWLDW FC Zürich
- WDLLW Servette FC
- 34' Quentin Maceiras
- 35' V. Berisha 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Mraz ▼ L. Njoh
- 47' Livano Comenencia
- 50' Selmin Hodza
- 59' Valon Berisha
- 62' ▲ M. Reichmuth ▼ L. Schodler
- 62' ▲ S. Walker ▼ N. Volken
- 69' ▲ D. Douline ▼ Pedro Naressi
- 69' ▲ H. Mendes ▼ Q. Maceiras
- 77' David Douline
- 78' ▲ K. Spadanuda ▼ U. Emmanuel
- 78' ▲ M. Bangoura ▼ L. Comenencia
- 78' ▲ T. Ouattara ▼ M. Lambourde
- 79' M. Bangoura · P. P. Keny 2-0
- 84' ▲ T. Nunez ▼ M. Stevanovic
- 90'+3 ▲ A. Hack ▼ B. Krasniqi
- 90' 2-1 T. Ouattara · H. Mendes
- FT2-1
Đội hình
- 13H. Lindner 8.0
- 3S. Hodza 6.3
- 2L. Kamberi 6.9
- 27I. Sauter 6.6
- 43N. Volken ▼ 62' 6.3
- 21L. Schodler ▼ 62' 6.9
- 7B. Krasniqi ▼ 90' 6.7
- 8L. Comenencia ▼ 78' 6.7
- 23V. Berisha ⚽ 7.2
- 11U. Emmanuel ▼ 78' 7.3
- 19P. P. Keny ⇢ 6.3
Dự bị 9
- 60T. Pinthus-Duah
- 42A. Hack ▲ 90'
- 17K. Spadanuda ▲ 78' 6.5
- 38M. Reichmuth ▲ 62' 6.2
- 44S. Walker ▲ 62' 6.7
- 18M. Bangoura ⚽ ▲ 78' 7.6
- 9J. Perea
- 14N. Di Giusto
- 49D. Ramic
- 1E. Gertmonas 6.2
- 23Q. Maceiras ▼ 69' 6.9
- 4S. Rouiller 6.6
- 15M. Burch 6.6
- 18B. Mazikou 6.7
- 6Pedro Naressi ▼ 69' 7.0
- 8T. Cognat 7.2
- 22M. Lambourde ▼ 78' 7.2
- 9M. Stevanovic ▼ 84' 6.7
- 14L. Njoh ▼ 46' 6.7
- 97F. Aye 6.9
Dự bị 9
- 78L. Besson
- 90S. Mraz ▲ 46' 6.0
- 11L. Fomba
- 77T. Ouattara ⚽ ▲ 78' 7.5
- 28D. Douline ▲ 69' 6.5
- 17H. Mendes ▲ 69' 6.6
- 34T. Allix
- 35A. Vincent
- 41T. Nunez ▲ 84' 6.2
Thống kê
03⚑4
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm16
4Trúng đích6
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị1
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
-0.47Bàn thắng ngăn chặn-0.47
372Chuyền bóng454
295Chuyền chính xác367
79%Chính xác chuyền81%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | 28 - 16 | +12 | 16 | |
| 3 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 6 | 8 | 13 - 19 | -6 | 10 | |
| 7 | 8 | 12 - 17 | -5 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 9 | 7 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 10 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 11 | 8 | 17 - 19 | -2 | 6 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 6 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
19Ghi được17
27Thủng lưới12
1.58Bàn thắng mỗi trận1.42
0Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai7