FC Zürich vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 0-2 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 4, hòa 2, Servette FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Group · Vòng 38
- Phong độ
- WLWLD FC Zürich
- WWDLL Servette FC
- 22' ▲ U. Emmanuel ▼ J. Perea
- 27' 0-1 J. Guillemenot · J. Kadile
- 36' Ivan Cavaleiro
- 40' Jérémy Guillemenot
- 42' Lamine Fomba
- HT0-1
- 52' Philippe Keny
- 61' ▲ M. Miguel ▼ J. Guillemenot
- 62' ▲ L. Njoh ▼ T. Lopes
- 68' ▲ G. Ondoua ▼ L. Fomba
- 68' ▲ H. Mendes ▼ L. Srdanovic
- 72' ▲ M. Reichmuth ▼ C. Tsawa
- 72' ▲ D. Reverson ▼ P. P. Keny
- 72' ▲ N. Di Giusto ▼ B. Krasniqi
- 75' ▲ M. Ishuayed Sanchez ▼ D. Douline
- 87' ▲ S. Huber ▼ Y. Brecher
- 87' 0-2 J. Kadile · S. Mraz
- FT0-2
Đội hình
- 25Y. Brecher ▼ 87' 7.5
- 32S. Hodza 7.3
- 2L. Kamberi 6.3
- 27I. Sauter 6.9
- 44S. Walker 6.2
- 6C. Tsawa ▼ 72' 6.6
- 15N. Palacio 7.0
- 9J. Perea ▼ 22' 6.7
- 7B. Krasniqi ▼ 72' 6.3
- 8I. Cavaleiro 5.5
- 19P. P. Keny ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 1S. Huber ▲ 87'
- 23V. Berisha
- 22C. Kablan
- 38M. Reichmuth ▲ 72' 6.5
- 48K. Ihendu
- 11U. Emmanuel ▲ 22' 6.2
- 10M. Phaeton
- 29D. Reverson ▲ 72' 6.5
- 14N. Di Giusto ▲ 72' 6.5
- 32J. Frick 6.9
- 2L. Srdanovic ▼ 68' 7.7
- 4S. Rouiller 7.5
- 15M. Burch 7.2
- 18B. Mazikou 7.2
- 11L. Fomba ▼ 68' 6.3
- 28D. Douline ▼ 75' 6.7
- 36T. Lopes ▼ 62' 6.6
- 21J. Guillemenot ⚽ ▼ 61' 7.0
- 10J. Kadile ⚽ ⇢ 8.3
- 90S. Mraz ⇢ 6.2
Dự bị 9
- 1J. Mall
- 5G. Ondoua ▲ 68' 6.3
- 39M. Miguel ▲ 61' 6.3
- 37S. Djoho
- 38M. Ishuayed Sanchez ▲ 75' 6.5
- 25D. Bronn
- 17H. Mendes ▲ 68' 6.9
- 14L. Njoh ▲ 62' 7.0
- 35A. Vincent
Thống kê
11⚑6
⚑820
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm15
1Trúng đích6
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc8
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
351Chuyền bóng459
279Chuyền chính xác397
79%Chính xác chuyền86%
0.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu50
57Ghi được90
79Thủng lưới85
1.3Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai54