Servette FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zürich

Servette FC vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 0-1 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 4, hòa 2, FC Zürich thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 31
Sân vận động
Stade de Genève, Lancy
Phong độ
DLLWW Servette FC
LWLDW FC Zürich
  1. 18' Nikola Boranijašević
  2. 35' D. Kutesa A. Antunes
  3. 43' Mirlind Kryeziu
  4. 45'+3 0-1 A. Dante
  5. HT0-1
  6. 46' F. Daprelà M. Kryeziu
  7. 61' T. Nishimura J. Guillemenot
  8. 64' D. Afriyie N. Boranijašević
  9. 64' F. Rohner J. Okita
  10. 75' Adrián Guerrero A. Dante
  11. 82' B. Bolla G. Ondoua
  12. 82' D. Douline T. Cognat
  13. 88' S. Wallner B. Krasniqi
  14. 90'+5 Bradley Mazikou
  15. 90'+5 Fabian Rohner
  16. 90'+4 Yanick Brecher
  17. FT0-1

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Weiler
  1. 1J. Mall 8.2
  2. 3K. Tsunemoto 7.0
  3. 4S. Rouiller 6.9
  4. 19Y. Severin 6.6
  5. 18B. Mazikou 6.9
  6. 9M. Stevanović 7.5
  7. 8T. Cognat ▼ 82' 6.9
  8. 5G. Ondoua ▼ 82' 6.7
  9. 10A. Antunes ▼ 35' 6.7
  10. 21J. Guillemenot ▼ 61' 6.6
  11. 27E. Crivelli 7.5

Dự bị 7

  1. 17D. Kutesa ▲ 35' 7.5
  2. 7T. Nishimura ▲ 61' 6.3
  3. 77B. Bolla ▲ 82' 6.7
  4. 28D. Douline ▲ 82' 6.9
  5. 32J. Frick
  6. 20T. Magnin
  7. 25D. Bronn
FC Zürich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ural
  1. 25Y. Brecher 7.3
  2. 2L. Kamberi 7.5
  3. 24N. Katić 7.5
  4. 31M. Kryeziu ▼ 46' 6.7
  5. 44A. Dante ▼ 75' 7.7
  6. 17C. Conde 7.9
  7. 12I. Mathew 7.3
  8. 19N. Boranijašević ▼ 64' 6.6
  9. 7B. Krasniqi ▼ 88' 7.0
  10. 11J. Okita ▼ 64' 6.9
  11. 10A. Marchesano 6.3

Dự bị 9

  1. 5F. Daprelà ▲ 46' 6.9
  2. 18D. Afriyie ▲ 64' 6.6
  3. 23F. Rohner ▲ 64' 7.0
  4. 3Adrián Guerrero ▲ 75' 6.6
  5. 4S. Wallner ▲ 88' 6.3
  6. 16M. Hornschuh
  7. 1Ž. Kostadinović
  8. 22A. Oko-Flex
  9. 20C. Ligue

Thống kê

019
540
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm14
1Trúng đích8
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị4
3Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
7Cứu thua1
422Chuyền bóng344
308Chuyền chính xác226
73%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

66Trận đấu51
99Ghi được95
76Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.86
21Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu