FC Zürich vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-3 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 4, hòa 2, Servette FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLDW FC Zürich
- WDLLW Servette FC
- -5' Joel Mall
- 4' Steve Rouiller
- 32' 0-1 D. Kutesa · M. Stevanović
- 34' ▲ K. Adams ▼ S. Rouiller
- HT0-1
- 46' ▲ A. Baron ▼ T. Ouattara
- 51' 0-2 D. Kutesa · M. Stevanović
- 55' ▲ Rodrigo Conceição ▼ C. Ligue
- 55' ▲ J. Markelo ▼ L. Kamberi
- 62' Enzo Crivelli
- 64' Mariano Gómez
- 65' 0-3 M. Stevanović
- 66' Cheick Oumar Conde
- 70' ▲ I. Mathew ▼ C. Conde
- 71' ▲ J. Okita ▼ U. Emmanuel
- 74' ▲ U. Simbakoli ▼ E. Crivelli
- 74' ▲ J. Guillemenot ▼ D. Kutesa
- 77' ▲ D. Afriyie ▼ M. Chouiar
- 80' Rodrigo Conceição
- 85' ▲ M. Sawadogo ▼ T. Cognat
- 90'+2 Juan José Perea
- 90' J. Perea · J. Okita 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 25Y. Brecher 6.7
- 24N. Katić 6.2
- 5M. Gómez 6.9
- 31M. Kryeziu 7.3
- 2L. Kamberi ▼ 55' 6.9
- 17C. Conde ▼ 70' 7.5
- 7B. Krasniqi 6.9
- 20C. Ligue ▼ 55' 6.9
- 21U. Emmanuel ▼ 71' 6.6
- 23M. Chouiar ▼ 77' 7.2
- 9J. Perea ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 27Rodrigo Conceição ▲ 55' 6.2
- 26J. Markelo ▲ 55' 7.3
- 12I. Mathew ▲ 70' 6.9
- 11J. Okita ▲ 71' 6.6
- 18D. Afriyie ▲ 77' 6.7
- 22A. Oko-Flex
- 1Ž. Kostadinović
- 3N. Tosic
- 6C. Tsawa
- 32J. Frick 6.3
- 3K. Tsunemoto 7.2
- 4S. Rouiller ▼ 34' 6.9
- 19Y. Severin 6.9
- 20T. Magnin 6.9
- 28D. Douline 7.0
- 8T. Cognat ▼ 85' 7.3
- 31T. Ouattara ▼ 46' 6.2
- 9M. Stevanović ⚽ ⇢2 9.7
- 17D. Kutesa ⚽2 ▼ 74' 9.2
- 27E. Crivelli ▼ 74' 6.2
Dự bị 8
- 25K. Adams ▲ 34' 6.9
- 6A. Baron ▲ 46' 6.3
- 22U. Simbakoli ▲ 74' 6.7
- 21J. Guillemenot ▲ 74' 6.7
- 24M. Sawadogo ▲ 85' 6.2
- 5G. Ondoua
- 36Keyan Varela
- 1J. Mall
Thống kê
04⚑6
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm15
2Trúng đích7
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
4Cứu thua1
417Chuyền bóng350
325Chuyền chính xác251
78%Chính xác chuyền72%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu49
80Ghi được89
82Thủng lưới68
1.48Bàn thắng mỗi trận1.82
18Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai46